Tra Cứu Chuẩn Chiều Cao Cân Nặng Trẻ Em & Người Lớn WHO
Bảng tra cứu cân nặng và chiều cao chuẩn cho trẻ từ 0 - 10 tuổi và người trưởng thành theo chuẩn tăng trưởng của WHO, phân định ngưỡng suy dinh dưỡng (-2SD), chuẩn trung bình (Median) và thừa cân béo phì (+2SD).
Phụ thuộc dữ liệu thay đổi hoặc có điều kiện chưa có bằng chứng canonical hiện hành; không dùng kết quả cho quyết định quan trọng.
Đang khởi tạo tiện ích trực tiếp trên trình duyệt...
Kết quả chỉ dùng để tham khảo
Phụ thuộc dữ liệu thay đổi hoặc có điều kiện chưa có bằng chứng canonical hiện hành; không dùng kết quả cho quyết định quan trọng.
Phụ thuộc dữ liệu thay đổi hoặc có điều kiện chưa có bằng chứng canonical hiện hành; không dùng kết quả cho quyết định quan trọng.
Văn Bản / Nguồn Căn Cứ Đối Chiếu (1)
Hướng Dẫn Tra Cứu Chuẩn Chiều Cao Cân Nặng Trẻ Em & Người Lớn WHO Trong 3 Bước
Các bước thao tác đơn giản và chuẩn xác nhất
Xác định độ tuổi và giới tính
Chọn đúng giới tính (bé trai / bé gái hoặc nam / nữ) và nhóm tuổi tương ứng để tải biểu đồ chuẩn.
Tra cứu chỉ số chiều cao & cân nặng
Nhập hoặc đối chiếu chỉ số đo thực tế của trẻ với cột cân nặng và chiều cao trung bình chuẩn (Median).
Đối chiếu thang độ lệch chuẩn (-2SD đến +2SD)
Xác định tình trạng tăng trưởng: dưới -2SD (nguy cơ suy dinh dưỡng/thấp còi), an toàn (-2SD đến +2SD) hoặc trên +2SD (nguy cơ thừa cân).
Cơ Sở Dữ Liệu & Quy Chuẩn Tra Cứu Chuẩn Chiều Cao Cân Nặng Trẻ Em & Người Lớn WHO
Minh bạch công thức và phương pháp tính toán chuẩn
Chỉ số BMI chuẩn cho người lớn: BMI = Cân nặng (kg) / [Chiều cao (m)]².
| Phân Loại BMI (Châu Á) | Chỉ Số BMI | Tình Trạng Dinh Dưỡng |
|---|---|---|
| Gầy / Thiếu cân | < 18.5 | Cần tăng cường dinh dưỡng |
| Bình thường (Chuẩn) | 18.5 – 22.9 | Cân đối lý tưởng |
| Thừa cân / Tiền béo phì | 23.0 – 24.9 | Cần kiểm soát calo và tập luyện |
| Béo phì độ 1 - 2 | ≥ 25.0 | Nguy cơ tim mạch và chuyển hóa |
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến về tiện ích này

