BOP.INK
Sức khỏe & Thể thaoHeart & ExerciseChuẩn Tim Mạch🔒 Bảo Mật & Riêng Tư • Miễn Phí Không Giới Hạn

Tính Vùng Nhịp Tim Mục Tiêu & Đốt Mỡ Karvonen (Zone 1 - Zone 5)

Tính 5 vùng nhịp tim tập luyện (Zone 1 Khởi động, Zone 2 Đốt mỡ tối ưu Base Cardio, Zone 3 Aerobic, Zone 4 Ngưỡng kỵ khí Anaerobic, Zone 5 Tối đa Max Effort) theo công thức nhịp tim dự trữ Karvonen cho vận động viên và người chạy bộ.

Phụ thuộc dữ liệu thay đổi hoặc có điều kiện chưa có bằng chứng canonical hiện hành; không dùng kết quả cho quyết định quan trọng.

Kết quả chỉ dùng để tham khảo

Phụ thuộc dữ liệu thay đổi hoặc có điều kiện chưa có bằng chứng canonical hiện hành; không dùng kết quả cho quyết định quan trọng.

Tham khảo có giới hạn

Phụ thuộc dữ liệu thay đổi hoặc có điều kiện chưa có bằng chứng canonical hiện hành; không dùng kết quả cho quyết định quan trọng.

Dữ kiện thực tế công cụ sử dụng:Công thức sinh lý học Karvonen tính Target Heart Rate và 5 vùng nhịp tim Zone 1 - Zone 5 (HRmax = 220 - tuổi)

Văn Bản / Nguồn Căn Cứ Đối Chiếu (1)

ACSM_EXERCISE_PHYSIOLOGY_STANDARDS
Số hiệu: ACSM_EXERCISE_PHYSIOLOGY_STANDARDS
Cơ quan ban hành: Cơ quan có thẩm quyền
Có hiệu lực từ: 2018-01-01
Lưu ý & Miễn trừ trách nhiệm: Công thức và thang đo phản ánh tiêu chuẩn quốc tế chung. Phương pháp luận, phạm vi thống kê, ngưỡng phân loại lâm sàng hoặc khoảng tham chiếu có thể có sự khác biệt tùy theo khu vực địa lý, chủng tộc hoặc hướng dẫn chuyên môn riêng biệt.

Cách Tính Vùng Nhịp Tim Mục Tiêu

Các bước thao tác đơn giản và chuẩn xác nhất

1

Nhập tuổi và giới tính

Điền số tuổi để hệ thống tính Nhịp tim tối đa lý thuyết (HRmax = 220 - Tuổi).

2

Nhập nhịp tim lúc nghỉ ngơi (RHR)

Đo nhịp tim lúc vừa thức dậy buổi sáng trên giường (thông thường 60-80 nhịp/phút) để tính theo công thức Karvonen.

3

Xem bảng 5 vùng nhịp tim chi tiết

Hệ thống hiển thị dải nhịp tim (bpm) cho từng vùng tập luyện cùng mục tiêu sinh lý tương ứng.

Công Thức Karvonen & 5 Vùng Nhịp Tim Tập Luyện

Minh bạch công thức và phương pháp tính toán chuẩn

Nhịp tim mục tiêu (THR) = [ (HRmax - RHR) × % Cường độ ] + RHR.

Vùng nhịp tim% Cường độMục tiêu tập luyệnHiệu quả sinh lý
Zone 1 (Phục hồi)50% - 60%Khởi động, đi bộ nhẹ nhàngTăng lưu thông máu, phục hồi cơ
Zone 2 (Đốt mỡ Base)60% - 70%Chạy chậm bền bỉ (vừa chạy vừa nói chuyện được)Tối ưu hóa đốt mỡ thừa, tăng ty thể
Zone 3 (Aerobic)70% - 80%Tập luyện Cardio sức bềnTăng cường sức mạnh tim phổi
Zone 4 (Ngưỡng kỵ khí)80% - 90%Chạy tốc độ cao, bứt tốcNâng cao ngưỡng chịu đựng axit Lactic
Zone 5 (Cực hạn Max)90% - 100%Sprint nước rút cự ly ngắnPhát triển công suất và tốc độ đỉnh
HRmax (Nam) = 220 - Tuổi; HRmax (Nữ) = 226 - Tuổi (hoặc theo công thức Tanaka: 208 - 0.7 × Tuổi).
Tập luyện Zone 2 (chiếm 80% giáo án chạy bộ marathon) là chìa khóa xây dựng sức bền vững chắc.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến về tiện ích này

BOP.INK đối chiếu thuật toán và các chỉ số tham chiếu với tiêu chuẩn quốc tế chính thức từ các tổ chức chuyên ngành uy tín (ACSM_EXERCISE_PHYSIOLOGY_STANDARDS). Mọi quy chuẩn được kiểm tra và rà soát định kỳ nhằm đảm bảo độ tin cậy và tính nhất quán khoa học.
Trang chủ