Tính Tỷ Lệ Eo Trên Hông WHR Đánh Giá Nguy Cơ Sức Khỏe
Đánh giá sự phân bố mỡ nội tạng và nguy cơ mắc bệnh tim mạch, tiểu đường tuýp 2 thông qua chỉ số tỷ lệ vòng eo trên vòng hông (WHR - Waist-to-Hip Ratio) theo tiêu chuẩn Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
Phụ thuộc dữ liệu thay đổi hoặc có điều kiện chưa có bằng chứng canonical hiện hành; không dùng kết quả cho quyết định quan trọng.
Kết quả chỉ dùng để tham khảo
Phụ thuộc dữ liệu thay đổi hoặc có điều kiện chưa có bằng chứng canonical hiện hành; không dùng kết quả cho quyết định quan trọng.
Phụ thuộc dữ liệu thay đổi hoặc có điều kiện chưa có bằng chứng canonical hiện hành; không dùng kết quả cho quyết định quan trọng.
Văn Bản / Nguồn Căn Cứ Đối Chiếu (2)
Cách Đo & Tính Chỉ Số Eo Trên Hông (WHR)
Các bước thao tác đơn giản và chuẩn xác nhất
Đo vòng eo và vòng hông
Đo vòng eo ở chỗ nhỏ nhất (trên rốn khoảng 2-3cm) và vòng hông ở chỗ to nhất của mông.
Nhập số đo và chọn giới tính
Điền số đo tính bằng centimet (cm) và chọn giới tính Nam hoặc Nữ.
Xem kết quả WHR và phân tích sức khỏe
Hệ thống tự động phân loại nguy cơ sức khỏe (Thấp, Trung bình, Cao) và chỉ ra hình dáng cơ thể của bạn.
Tiêu Chuẩn Đánh Giá Chỉ Số WHR Của WHO
Minh bạch công thức và phương pháp tính toán chuẩn
Chỉ số WHR = Chu vi Vòng Eo (cm) / Chu vi Vòng Hông (cm).
| Mức độ nguy cơ | Nam giới (WHR) | Nữ giới (WHR) | Hình dáng cơ thể |
|---|---|---|---|
| Nguy cơ thấp (Lý tưởng) | <= 0.90 | <= 0.80 | Dáng Quả Lê / Đồng hồ cát (Mỡ tập trung ở hông/đùi) |
| Nguy cơ trung bình | 0.91 - 0.99 | 0.81 - 0.84 | Vóc dáng cân đối bình thường |
| Nguy cơ cao (Mỡ nội tạng lớn) | >= 1.00 | >= 0.85 | Dáng Quả Táo / Bụng bia (Mỡ tập trung ở ổ bụng) |
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến về tiện ích này

