Tính Chỉ Số BMI & TDEE Năng Lượng
Đo lường thể trạng cơ thể (Gầy, Cân đối, Thừa cân, Béo phì) theo thang chuẩn WHO / IDI & WPRO dành riêng cho người Việt Nam. Tính lượng calo trao đổi chất cơ bản (BMR) và tổng năng lượng tiêu thụ hàng ngày (TDEE) để lập thực đơn giảm mỡ, tăng cơ an toàn.
Phụ thuộc dữ liệu thay đổi hoặc có điều kiện chưa có bằng chứng canonical hiện hành; không dùng kết quả cho quyết định quan trọng.
Kết quả chỉ dùng để tham khảo
Phụ thuộc dữ liệu thay đổi hoặc có điều kiện chưa có bằng chứng canonical hiện hành; không dùng kết quả cho quyết định quan trọng.
Phụ thuộc dữ liệu thay đổi hoặc có điều kiện chưa có bằng chứng canonical hiện hành; không dùng kết quả cho quyết định quan trọng.
Văn Bản / Nguồn Căn Cứ Đối Chiếu (2)
Hướng Dẫn Đo Chỉ Số Thể Trạng BMI & Tính Calo TDEE
Các bước thao tác đơn giản và chuẩn xác nhất
Nhập giới tính, tuổi, chiều cao và cân nặng
Điền các thông số cơ thể chính xác vào các ô thông tin tương ứng.
Chọn mức độ vận động thể chất hàng ngày
Chọn từ 'Ít vận động (làm việc văn phòng)' đến 'Vận động cường độ cao (vận động viên)' để tính chỉ số TDEE chuẩn.
Xem kết quả phân loại thể trạng & khẩu phần calo
Nhận đánh giá chỉ số BMI (Cân đối, Thừa cân, Béo phì), chỉ số BMR và mức calo khuyến nghị để giảm mỡ hoặc tăng cân.
Thang Đo BMI Dành Cho Người Châu Á (WHO / IDI & WPRO) & Công Thức BMR
Minh bạch công thức và phương pháp tính toán chuẩn
Chỉ số BMI = Cân nặng (kg) / [Chiều cao (m)]^2. Công thức Mifflin-St Jeor: Nam BMR = (10 x kg) + (6.25 x cm) - (5 x tuổi) + 5; Nữ BMR = (10 x kg) + (6.25 x cm) - (5 x tuổi) - 161.
| Phân loại thể trạng | Chỉ số BMI (Châu Á) | Chỉ số BMI (Quốc Tế) | Khuyến nghị sức khỏe |
|---|---|---|---|
| Gầy / Thiếu cân | < 18.5 | < 18.5 | Cần bổ sung dinh dưỡng, tăng cường năng lượng và vi chất |
| Bình thường (Lý tưởng) | 18.5 - 22.9 | 18.5 - 24.9 | Thể trạng tuyệt vời, duy trì chế độ sinh hoạt hiện tại |
| Thừa cân / Tiền béo phì | 23.0 - 24.9 | 25.0 - 29.9 | Nên điều chỉnh chế độ ăn giảm bớt tinh bột nhanh và đường |
| Béo phì độ 1 | 25.0 - 29.9 | 30.0 - 34.9 | Cần kế hoạch giảm mỡ khoa học kết hợp tập luyện thể thao |
| Béo phì độ 2 (Nguy hiểm) | >= 30.0 | >= 35.0 | Nguy cơ cao mắc bệnh mỡ máu, huyết áp, tiểu đường type 2 |
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến về tiện ích này

