BOP.INK
Sức khỏe & Thể thaoNutrition MetricsChuẩn WHO & IDI🔒 Bảo Mật & Riêng Tư • Miễn Phí Không Giới Hạn

Tính Chỉ Số BMI & TDEE Năng Lượng

Đo lường thể trạng cơ thể (Gầy, Cân đối, Thừa cân, Béo phì) theo thang chuẩn WHO / IDI & WPRO dành riêng cho người Việt Nam. Tính lượng calo trao đổi chất cơ bản (BMR) và tổng năng lượng tiêu thụ hàng ngày (TDEE) để lập thực đơn giảm mỡ, tăng cơ an toàn.

Phụ thuộc dữ liệu thay đổi hoặc có điều kiện chưa có bằng chứng canonical hiện hành; không dùng kết quả cho quyết định quan trọng.

Kết quả chỉ dùng để tham khảo

Phụ thuộc dữ liệu thay đổi hoặc có điều kiện chưa có bằng chứng canonical hiện hành; không dùng kết quả cho quyết định quan trọng.

Tham khảo có giới hạn

Phụ thuộc dữ liệu thay đổi hoặc có điều kiện chưa có bằng chứng canonical hiện hành; không dùng kết quả cho quyết định quan trọng.

Dữ kiện thực tế công cụ sử dụng:Ngưỡng phân loại BMI tiêu chuẩn WHO & Châu Á (IDI); Chỉ số eo/hông WHR (Nam >0.9, Nữ >0.85); WHtR 0.5

Văn Bản / Nguồn Căn Cứ Đối Chiếu (2)

WHO_ANTHROPOMETRIC_STANDARDS
Số hiệu: WHO_ANTHROPOMETRIC_STANDARDS
Cơ quan ban hành: Cơ quan có thẩm quyền
Có hiệu lực từ: 2000-01-01
IDI_WPRO_ASIA_CRITERIA
Số hiệu: IDI_WPRO_ASIA_CRITERIA
Cơ quan ban hành: Cơ quan có thẩm quyền
Có hiệu lực từ: 2000-01-01
Lưu ý & Miễn trừ trách nhiệm: Công thức và thang đo phản ánh tiêu chuẩn quốc tế chung. Phương pháp luận, phạm vi thống kê, ngưỡng phân loại lâm sàng hoặc khoảng tham chiếu có thể có sự khác biệt tùy theo khu vực địa lý, chủng tộc hoặc hướng dẫn chuyên môn riêng biệt.

Hướng Dẫn Đo Chỉ Số Thể Trạng BMI & Tính Calo TDEE

Các bước thao tác đơn giản và chuẩn xác nhất

1

Nhập giới tính, tuổi, chiều cao và cân nặng

Điền các thông số cơ thể chính xác vào các ô thông tin tương ứng.

2

Chọn mức độ vận động thể chất hàng ngày

Chọn từ 'Ít vận động (làm việc văn phòng)' đến 'Vận động cường độ cao (vận động viên)' để tính chỉ số TDEE chuẩn.

3

Xem kết quả phân loại thể trạng & khẩu phần calo

Nhận đánh giá chỉ số BMI (Cân đối, Thừa cân, Béo phì), chỉ số BMR và mức calo khuyến nghị để giảm mỡ hoặc tăng cân.

Thang Đo BMI Dành Cho Người Châu Á (WHO / IDI & WPRO) & Công Thức BMR

Minh bạch công thức và phương pháp tính toán chuẩn

Chỉ số BMI = Cân nặng (kg) / [Chiều cao (m)]^2. Công thức Mifflin-St Jeor: Nam BMR = (10 x kg) + (6.25 x cm) - (5 x tuổi) + 5; Nữ BMR = (10 x kg) + (6.25 x cm) - (5 x tuổi) - 161.

Phân loại thể trạngChỉ số BMI (Châu Á)Chỉ số BMI (Quốc Tế)Khuyến nghị sức khỏe
Gầy / Thiếu cân< 18.5< 18.5Cần bổ sung dinh dưỡng, tăng cường năng lượng và vi chất
Bình thường (Lý tưởng)18.5 - 22.918.5 - 24.9Thể trạng tuyệt vời, duy trì chế độ sinh hoạt hiện tại
Thừa cân / Tiền béo phì23.0 - 24.925.0 - 29.9Nên điều chỉnh chế độ ăn giảm bớt tinh bột nhanh và đường
Béo phì độ 125.0 - 29.930.0 - 34.9Cần kế hoạch giảm mỡ khoa học kết hợp tập luyện thể thao
Béo phì độ 2 (Nguy hiểm)>= 30.0>= 35.0Nguy cơ cao mắc bệnh mỡ máu, huyết áp, tiểu đường type 2
Người gốc Á có tỷ lệ tích mỡ nội tạng cao hơn ở cùng mức BMI so với người phương Tây, vì vậy ngưỡng thừa cân của người Á bắt đầu từ 23.0.
TDEE = BMR x Hệ số vận động (1.2 đến 1.9).

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến về tiện ích này

BOP.INK đối chiếu thuật toán và các chỉ số tham chiếu với tiêu chuẩn quốc tế chính thức từ các tổ chức chuyên ngành uy tín (WHO_ANTHROPOMETRIC_STANDARDS, IDI_WPRO_ASIA_CRITERIA). Mọi quy chuẩn được kiểm tra và rà soát định kỳ nhằm đảm bảo độ tin cậy và tính nhất quán khoa học.
Trang chủ