BOP.INK
Sức khỏe & Thể thaoHealth ReferenceChuẩn Tim Mạch ISH🔒 Bảo Mật & Riêng Tư • Miễn Phí Không Giới Hạn

Tra Cứu Bảng Chỉ Số Huyết Áp Chuẩn WHO & ISH

Bảng tra cứu phân loại huyết áp chuẩn y tế: Huyết áp tối ưu, bình thường, tiền tăng huyết áp, tăng huyết áp độ 1, độ 2 và cơn tăng huyết áp khẩn cấp cần cấp cứu y tế.

Phụ thuộc dữ liệu thay đổi hoặc có điều kiện chưa có bằng chứng canonical hiện hành; không dùng kết quả cho quyết định quan trọng.

Đang khởi tạo tiện ích trực tiếp trên trình duyệt...

Kết quả chỉ dùng để tham khảo

Phụ thuộc dữ liệu thay đổi hoặc có điều kiện chưa có bằng chứng canonical hiện hành; không dùng kết quả cho quyết định quan trọng.

Tham khảo có giới hạn

Phụ thuộc dữ liệu thay đổi hoặc có điều kiện chưa có bằng chứng canonical hiện hành; không dùng kết quả cho quyết định quan trọng.

Dữ kiện thực tế công cụ sử dụng:Ngưỡng phân loại huyết áp lâm sàng WHO/ISH: Bình thường (<120/<80), Tiền THA (120-139), Độ 1 (140-159), Độ 2 (>=160)

Văn Bản / Nguồn Căn Cứ Đối Chiếu (1)

WHO_ISH_BLOOD_PRESSURE_GUIDELINES_2020
Số hiệu: WHO_ISH_BLOOD_PRESSURE_GUIDELINES_2020
Cơ quan ban hành: Cơ quan có thẩm quyền
Có hiệu lực từ: 2020-05-01
Lưu ý & Miễn trừ trách nhiệm: Công thức và thang đo phản ánh tiêu chuẩn quốc tế chung. Phương pháp luận, phạm vi thống kê, ngưỡng phân loại lâm sàng hoặc khoảng tham chiếu có thể có sự khác biệt tùy theo khu vực địa lý, chủng tộc hoặc hướng dẫn chuyên môn riêng biệt.

Hướng Dẫn Tra Cứu Bảng Chỉ Số Huyết Áp Chuẩn WHO & ISH Trong 3 Bước

Các bước thao tác đơn giản và chuẩn xác nhất

1

Đo huyết áp đúng quy cách

Nghỉ ngơi yên tĩnh ít nhất 5 phút trước khi đo, ngồi thẳng lưng, tay đặt ngang tầm tim và không nói chuyện.

2

Đối chiếu chỉ số tâm thu & tâm trương

Ghi nhận chỉ số huyết áp tối đa (tâm thu) và huyết áp tối thiểu (tâm trương) hiển thị trên máy đo huyết áp.

3

Đánh giá phân tầng nguy cơ tim mạch

Tra cứu bảng phân loại của WHO/ISH để xác định mức huyết áp bình thường, tiền tăng huyết áp hoặc cần can thiệp y tế.

Cơ Sở Dữ Liệu & Quy Chuẩn Tra Cứu Bảng Chỉ Số Huyết Áp Chuẩn WHO & ISH

Minh bạch công thức và phương pháp tính toán chuẩn

Chỉ số đo huyết áp gồm: Tâm thu (áp lực khi tim co bóp) / Tâm trương (áp lực khi tim giãn nghỉ).

Phân Loại Huyết ÁpHuyết Áp Tâm Thu (Sys)Huyết Áp Tâm Trương (Dia)
Huyết áp tối ưu (Optimal)< 120 mmHg< 80 mmHg
Huyết áp bình thường (Normal)120 - 129 mmHg80 - 84 mmHg
Tiền tăng huyết áp (High-normal)130 - 139 mmHg85 - 89 mmHg
Tăng huyết áp Độ 1 (Grade 1)140 - 159 mmHg90 - 99 mmHg
Tăng huyết áp Độ 2 (Grade 2)≥ 160 mmHg≥ 100 mmHg
Cơn tăng huyết áp khẩn cấp> 180 mmHg> 120 mmHg (Cần cấp cứu ngay)

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến về tiện ích này

BOP.INK đối chiếu thuật toán và các chỉ số tham chiếu với tiêu chuẩn quốc tế chính thức từ các tổ chức chuyên ngành uy tín (WHO_ISH_BLOOD_PRESSURE_GUIDELINES_2020). Mọi quy chuẩn được kiểm tra và rà soát định kỳ nhằm đảm bảo độ tin cậy và tính nhất quán khoa học.
Trang chủ