Tra Cứu Bảng Chỉ Số Huyết Áp Chuẩn WHO & ISH
Bảng tra cứu phân loại huyết áp chuẩn y tế: Huyết áp tối ưu, bình thường, tiền tăng huyết áp, tăng huyết áp độ 1, độ 2 và cơn tăng huyết áp khẩn cấp cần cấp cứu y tế.
Phụ thuộc dữ liệu thay đổi hoặc có điều kiện chưa có bằng chứng canonical hiện hành; không dùng kết quả cho quyết định quan trọng.
Đang khởi tạo tiện ích trực tiếp trên trình duyệt...
Kết quả chỉ dùng để tham khảo
Phụ thuộc dữ liệu thay đổi hoặc có điều kiện chưa có bằng chứng canonical hiện hành; không dùng kết quả cho quyết định quan trọng.
Phụ thuộc dữ liệu thay đổi hoặc có điều kiện chưa có bằng chứng canonical hiện hành; không dùng kết quả cho quyết định quan trọng.
Văn Bản / Nguồn Căn Cứ Đối Chiếu (1)
Hướng Dẫn Tra Cứu Bảng Chỉ Số Huyết Áp Chuẩn WHO & ISH Trong 3 Bước
Các bước thao tác đơn giản và chuẩn xác nhất
Đo huyết áp đúng quy cách
Nghỉ ngơi yên tĩnh ít nhất 5 phút trước khi đo, ngồi thẳng lưng, tay đặt ngang tầm tim và không nói chuyện.
Đối chiếu chỉ số tâm thu & tâm trương
Ghi nhận chỉ số huyết áp tối đa (tâm thu) và huyết áp tối thiểu (tâm trương) hiển thị trên máy đo huyết áp.
Đánh giá phân tầng nguy cơ tim mạch
Tra cứu bảng phân loại của WHO/ISH để xác định mức huyết áp bình thường, tiền tăng huyết áp hoặc cần can thiệp y tế.
Cơ Sở Dữ Liệu & Quy Chuẩn Tra Cứu Bảng Chỉ Số Huyết Áp Chuẩn WHO & ISH
Minh bạch công thức và phương pháp tính toán chuẩn
Chỉ số đo huyết áp gồm: Tâm thu (áp lực khi tim co bóp) / Tâm trương (áp lực khi tim giãn nghỉ).
| Phân Loại Huyết Áp | Huyết Áp Tâm Thu (Sys) | Huyết Áp Tâm Trương (Dia) |
|---|---|---|
| Huyết áp tối ưu (Optimal) | < 120 mmHg | < 80 mmHg |
| Huyết áp bình thường (Normal) | 120 - 129 mmHg | 80 - 84 mmHg |
| Tiền tăng huyết áp (High-normal) | 130 - 139 mmHg | 85 - 89 mmHg |
| Tăng huyết áp Độ 1 (Grade 1) | 140 - 159 mmHg | 90 - 99 mmHg |
| Tăng huyết áp Độ 2 (Grade 2) | ≥ 160 mmHg | ≥ 100 mmHg |
| Cơn tăng huyết áp khẩn cấp | > 180 mmHg | > 120 mmHg (Cần cấp cứu ngay) |
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến về tiện ích này

