# Tính Tỷ Lệ Mỡ Cơ Thể Chuẩn Hải Quân Mỹ (Body Fat %)

> Hồ sơ MCP chính thức, sinh từ registry BOP.INK.

| Trường | Giá trị |
| --- | --- |
| Slug | `tinh-ty-le-mo-co-the` |
| Danh mục V2 | Sức khỏe & Thể thao (`suc-khoe-the-thao`) |
| Danh mục con V2 | Body Metrics (`health-sports.body-metrics`) |
| Route legacy tương thích | `suc-khoe-the-thao` |
| Taxonomy V2 | `health-sports` / `health-sports.body-metrics` |
| Phạm vi áp dụng | `global` |
| Trạng thái thực thi MCP | `remote_executable` |
| Nguồn giao diện/schema | component `BodyFatCalculator` |
| Website | [Mở công cụ](https://bop.ink/suc-khoe-the-thao/tinh-ty-le-mo-co-the/) |

Ước tính tỷ lệ mỡ cơ thể (% Body Fat) và khối lượng nạc (Lean Body Mass) chính xác cao không cần máy đo InBody, áp dụng công thức chuẩn Hải quân Hoa Kỳ dựa trên số đo vòng cổ, vòng eo, vòng hông (nữ) và chiều cao.

## Cách dùng qua MCP

### Tính Tỷ Lệ Mỡ Cơ Thể Chuẩn Hải Quân Mỹ (Body Fat %)

- Capability: `app.suc_khoe_the_thao.tinh_ty_le_mo_co_the`
- MCP availability: `remote-executable`
- MCP tool: `bop_execute_app_suc_khoe_the_thao_tinh_ty_le_mo_co_the`
- Mô tả: Ước tính tỷ lệ mỡ cơ thể (% Body Fat) và khối lượng nạc (Lean Body Mass) chính xác cao không cần máy đo InBody, áp dụng công thức chuẩn Hải quân Hoa Kỳ dựa trên số đo vòng cổ, vòng eo, vòng hông (nữ) và chiều cao.

Các trường đầu vào:

- `gender`: Giới tính: male (Nam) hoặc female (Nữ)
- `heightCm` (bắt buộc): Chiều cao (cm)
- `neckCm` (bắt buộc): Vòng cổ (cm) đo ngay dưới thanh quản
- `waistCm` (bắt buộc): Vòng eo (cm) đo ngang rốn ở nam hoặc chỗ hẹp nhất ở nữ
- `hipCm`: Vòng mông (cm) đo chỗ lớn nhất - BẮT BUỘC ĐỐI VỚI NỮ

Ví dụ đầu vào:

```json
{}
```
