# Tính một môn mới làm GPA tăng/giảm bao nhiêu

> Hồ sơ MCP chính thức, sinh từ registry BOP.INK.

| Trường | Giá trị |
| --- | --- |
| Slug | `tinh-mot-mon-moi-lam-gpa-tang-giam-bao-nhieu` |
| Danh mục V2 | Học tập & Giáo dục (`hoc-tap-giao-duc`) |
| Danh mục con V2 | Đại học (`education.university`) |
| Route legacy tương thích | `hoc-tap-giao-duc` |
| Taxonomy V2 | `education` / `education.university` |
| Phạm vi áp dụng | `global` |
| Trạng thái thực thi MCP | `remote_executable` |
| Nguồn giao diện/schema | `calculators/tinh-mot-mon-moi-lam-gpa-tang-giam-bao-nhieu` |
| Website | [Mở công cụ](https://bop.ink/hoc-tap-giao-duc/tinh-mot-mon-moi-lam-gpa-tang-giam-bao-nhieu/) |

Đo lường độ nhạy của điểm trung bình tích lũy GPA khi biết trước điểm số và số tín chỉ của một môn học mới.

## Cách dùng qua MCP

### Tính một môn mới làm GPA tăng/giảm bao nhiêu

- Capability: `calculator.hoc_tap_giao_duc.tinh_mot_mon_moi_lam_gpa_tang_giam_bao_nhieu`
- MCP availability: `remote-executable`
- MCP tool: `bop_execute_calculator_hoc_tap_giao_duc_tinh_mot_mon_moi_lam_gpa_tang_giam_bao_nhieu`
- Mô tả: Đo lường độ nhạy của điểm trung bình tích lũy GPA khi biết trước điểm số và số tín chỉ của một môn học mới.

Các trường đầu vào:

- `currentGpa`: Theo canonical schema.
- `currentCredits`: Theo canonical schema.
- `courseCredits`: Theo canonical schema.
- `courseGrade`: Theo canonical schema.

Ví dụ đầu vào:

```json
{}
```
