# Tính Lãi Tiết Kiệm Ngân Hàng & Lãi Kép Đầu Tư

> Hồ sơ MCP chính thức, sinh từ registry BOP.INK.

| Trường | Giá trị |
| --- | --- |
| Slug | `tinh-lai-tiet-kiem` |
| Danh mục V2 | Tài chính & Kế toán (`tai-chinh-ke-toan`) |
| Danh mục con V2 | Tiết kiệm & Lãi suất (`finance-accounting.savings-interest`) |
| Route legacy tương thích | `ke-toan-tai-chinh` |
| Taxonomy V2 | `finance-accounting` / `finance-accounting.savings-interest` |
| Phạm vi áp dụng | `global` |
| Trạng thái thực thi MCP | `remote_executable` |
| Nguồn giao diện/schema | component `SavingsInterestCalculator` |
| Website | [Mở công cụ](https://bop.ink/ke-toan-tai-chinh/tinh-lai-tiet-kiem/) |

Tính tiền lãi tiết kiệm ngân hàng có kỳ hạn (1 tháng đến 36 tháng) hoặc không kỳ hạn: tính theo lãi đơn nhận lãi cuối kỳ, nhận lãi hàng tháng, hoặc gửi góp tích lũy định kỳ hàng tháng hưởng sức mạnh lãi kép (Compound Interest).

## Cách dùng qua MCP

### Tính Lãi Tiết Kiệm Ngân Hàng & Lãi Kép Đầu Tư

- Capability: `app.ke_toan_tai_chinh.tinh_lai_tiet_kiem`
- MCP availability: `remote-executable`
- MCP tool: `bop_execute_app_ke_toan_tai_chinh_tinh_lai_tiet_kiem`
- Mô tả: Tính tiền lãi tiết kiệm ngân hàng có kỳ hạn (1 tháng đến 36 tháng) hoặc không kỳ hạn: tính theo lãi đơn nhận lãi cuối kỳ, nhận lãi hàng tháng, hoặc gửi góp tích lũy định kỳ hàng tháng hưởng sức mạnh lãi kép (Compound Interest).

Các trường đầu vào:

- `depositAmount` (bắt buộc): Số tiền gửi tiết kiệm ban đầu (VND)
- `annualInterestRate` (bắt buộc): Lãi suất tiền gửi (% / năm, VD: 6.0)
- `termMonths` (bắt buộc): Kỳ hạn gửi (số tháng)
- `compoundInterest`: Có tái tục nhập lãi vào gốc (lãi kép) hay không

Ví dụ đầu vào:

```json
{}
```
