Công cụ: Tính Lãi Suất Hiệu Dụng Thực Tế (EAR / APY). Danh mục: Tài chính & Kế toán. Nhóm: Tiết kiệm & Lãi suất. Nền tảng: BOP.INK. Xử lý trực tiếp trên trình duyệt, không lưu dữ liệu, miễn phí 100%.
Tài chính & Kế toánTiết kiệm & Lãi suấtToán Tài Chính🔒 Bảo Mật & Riêng Tư • Miễn Phí Không Giới Hạn
Tính Lãi Suất Hiệu Dụng Thực Tế (EAR / APY)
Quy đổi lãi suất danh nghĩa niêm yết của ngân hàng sang lãi suất thực hưởng hàng năm (Effective Annual Rate - EAR) theo các kỳ ghép lãi: hàng ngày, hàng tháng, hàng quý, nửa năm.
Đang khởi tạo tiện ích trực tiếp trên trình duyệt...
Cách Tính Lãi Suất Hiệu Dụng (EAR)
Các bước thao tác đơn giản và chuẩn xác nhất
1
Nhập lãi suất danh nghĩa niêm yết (APR)
Lãi suất công bố trên hợp đồng (%/năm).
2
Chọn tần suất ghép lãi
Ghép lãi hàng ngày (365 kỳ), hàng tháng (12 kỳ) hoặc hàng quý (4 kỳ).
3
Xem lãi suất thực tế nhận được
So sánh mức chênh lệch giữa lãi suất danh nghĩa và lãi suất thực tế nhờ sức mạnh lãi kép.
Công Thức Lãi Suất Hiệu Dụng (Effective Annual Rate)
Minh bạch công thức và phương pháp tính toán chuẩn
EAR = (1 + r / m)^m - 1. Trong đó r là lãi suất danh nghĩa, m là số kỳ ghép lãi trong 1 năm.
| Kỳ Ghép Lãi (m) | Công Thức Tính EAR | Hiệu Ứng Lãi Kép |
|---|---|---|
| Hàng tháng (m = 12) | EAR = (1 + r/12)^12 - 1 | Phổ biến trong gửi tiết kiệm & trả góp |
| Hàng quý (m = 4) | EAR = (1 + r/4)^4 - 1 | Áp dụng cho trái phiếu & chứng chỉ tiền gửi |
| Hàng ngày (m = 365) | EAR = (1 + r/365)^365 - 1 | Tối đa hóa sức mạnh sinh lời của lãi kép |
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến về tiện ích này
Do tiền lãi sinh ra ở các kỳ trước được nhập gốc để tiếp tục sinh lãi ở các kỳ tiếp theo (lãi mẹ đẻ lãi con).

