Dự Toán Chi Phí Xây Nhà Trọn Gói & Xây Thô
Ước tính chi phí xây dựng nhà phố, nhà ống, biệt thự, nhà cấp 4: tính tổng diện tích xây dựng (diện tích sàn các tầng, hệ số móng cọc/móng băng, hệ số mái tôn/mái ngói bê tông, ban công, tầng hầm) và nhân đơn giá xây dựng phần thô hoặc hoàn thiện trọn gói.
Thông Số Do Người Dùng Thiết Lập
Đối soát minh bạch • Snapshot 09/2026 • Đã xác minh: 2026-09-03
Tiện ích hoạt động theo chế độ User-Input-by-Design: Kết quả tính toán hoàn toàn phụ thuộc vào các thông số, dữ liệu thực tế do người dùng chủ động thiết lập và cung cấp.
Cách Dự Toán Chi Phí Xây Dựng Nhà
Các bước thao tác đơn giản và chuẩn xác nhất
Nhập kích thước đất & số tầng
Điền chiều rộng mặt tiền (m), chiều dài lô đất (m) và số tầng dự định xây dựng (kể cả tầng trệt, lầu, tum).
Chọn loại móng và loại mái
Chọn kết cấu móng (Móng đơn, móng băng, móng cọc) và kết cấu mái (Mái tôn, mái ngói kèo thép, mái bê tông cốt thép).
Chọn gói xây dựng (Thô hoặc Trọn gói)
Xem bảng bóc tách tổng diện tích quy đổi xây dựng (m2) và bảng dự toán chi phí theo từng mức vật tư (Tiết kiệm, Tiêu chuẩn, Cao cấp).
Quy Chuẩn Hệ Số Tính Diện Tích Xây Dựng (M2)
Minh bạch công thức và phương pháp tính toán chuẩn
Phương pháp tính diện tích xây dựng quy đổi phổ biến của các nhà thầu xây dựng tại Việt Nam.
| Hạng mục kết cấu | Hệ số tính diện tích (% Sàn) | Đơn giá tham khảo 2026 (VNĐ/m2) |
|---|---|---|
| Diện tích sàn các tầng | 100% diện tích mỗi tầng | Phần thô: 3.600.000 - 4.000.000 |
| Móng đơn / Móng cọc | 30% - 40% diện tích tầng trệt | Trọn gói cơ bản: 5.500.000 - 6.200.000 |
| Móng băng 2 phương | 50% - 60% diện tích tầng trệt | Trọn gói khá: 6.500.000 - 7.500.000 |
| Mái tôn | 15% - 25% diện tích mái | Trọn gói cao cấp: 8.000.000 - 10.000.000+ |
| Mái bê tông cốt thép (BTCT) | 50% diện tích mái | Chưa bao gồm ép cọc bê tông thực tế |
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến về tiện ích này

