Bảng Giá Vàng Hôm Nay (SJC, 9999, DOJI, PNJ)
Tra cứu giá mua vào - bán ra vàng SJC, DOJI, PNJ và Bảo Tín Minh Châu theo snapshot thị trường PHA.VN; xem các sản phẩm vàng miếng, nhẫn và nữ trang mà nguồn cung cấp, rồi quy đổi theo lượng, chỉ, phân hoặc gram.
Phụ thuộc dữ liệu thay đổi hoặc có điều kiện chưa có bằng chứng canonical hiện hành; không dùng kết quả cho quyết định quan trọng.
Cách Tra Cứu Giá Vàng & Quy Đổi Vàng Sang Tiền
Các bước thao tác đơn giản và chuẩn xác nhất
Xem bảng giá vàng theo thương hiệu & tuổi vàng
Theo dõi giá Mua vào - Bán ra của SJC, DOJI, PNJ hoặc các loại vàng Tây 10K, 14K, 18K, 24K.
Chọn loại vàng và khối lượng cần tính
Nhập số lượng theo Cây (Lượng), Chỉ, Phân hoặc Gram trong máy tính quy đổi.
Nhận kết quả thành tiền Mua vào & Bán ra
Hệ thống tính tổng tiền VNĐ và mức chênh lệch từ báo giá mua/bán của sản phẩm đang chọn.
Quy Chuẩn Đo Lường & Tính Tuổi Vàng Việt Nam
Minh bạch công thức và phương pháp tính toán chuẩn
Hàm lượng vàng (%) = Số Karat / 24 x 100%. 1 Cây (Lượng) = 10 Chỉ = 100 Phân = 37.5 Gram.
| Loại Vàng | Hàm Lượng Vàng Nguyên Chất | Tuổi Vàng | Ứng Dụng Chính |
|---|---|---|---|
| Vàng 24K (999.9) | 99.99% | 10 tuổi (Vàng Ta) | Vàng miếng SJC, nhẫn tích lũy tài sản |
| Vàng 22K (916) | 91.60% | 9 tuổi rưỡi | Trang sức cưới cao cấp |
| Vàng 18K (750) | 75.00% | 7 tuổi rưỡi | Vàng Tây PNJ, Doji đính đá quý |
| Vàng 14K (585) | 58.50% | 5 tuổi 8 | Nhẫn cưới thời trang, độ bền cao |
| Vàng 10K (417) | 41.70% | 4 tuổi (Vàng non) | Trang sức thời trang giới trẻ giá mềm |
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến về tiện ích này

