Công cụ: Tra Cứu Tiền Tố & Hậu Tố Tiếng Anh. Danh mục: Văn bản & Ngôn ngữ. Nhóm: Linguistic Analysis. Nền tảng: BOP.INK. Xử lý trực tiếp trên trình duyệt, không lưu dữ liệu, miễn phí 100%.
Văn bản & Ngôn ngữLinguistic AnalysisChuẩn Từ Vựng IELTS / TOEIC🔒 Bảo Mật & Riêng Tư • Miễn Phí Không Giới Hạn
Tra Cứu Tiền Tố & Hậu Tố Tiếng Anh
Bảng tra cứu các tiền tố phủ định (un-, dis-, im-, in-, il-), tiền tố chỉ số lượng/hướng (re-, pre-, post-, sub-, trans-, inter-) và hậu tố biến đổi từ loại danh từ (-ment, -tion, -ness), tính từ (-ful, -less, -able).
Đang khởi tạo tiện ích trực tiếp trên trình duyệt...
Hướng Dẫn Tra Cứu Tra Cứu Tiền Tố & Hậu Tố Tiếng Anh Trong 3 Bước
Các bước thao tác đơn giản và chuẩn xác nhất
1
Tách Tiền Tố Hoặc Hậu Tố
Nhận diện gốc từ (root word) kết hợp với tiền/hậu tố để giải mã nghĩa của từ mới nhanh chóng.
Cơ Sở Dữ Liệu & Quy Chuẩn Tra Cứu Tiền Tố & Hậu Tố Tiếng Anh
Minh bạch công thức và phương pháp tính toán chuẩn
Cấu trúc từ ghép tiếng Anh: [Prefix] + [Root] + [Suffix] (Ví dụ: Un-comfort-able).
| Thành Phần | Chức Năng Chính | Ảnh Hưởng Ngữ Pháp |
|---|---|---|
| Prefix (Tiền tố) | Đổi nghĩa từ vựng (thường sang phủ định) | Thường KHÔNG đổi từ loại |
| Suffix (Hậu tố) | Biến đổi từ loại (Động từ -> Danh từ / Tính từ) | Quyết định chức năng ngữ pháp trong câu |
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến về tiện ích này
Tiền tố im- thường đứng trước các từ bắt đầu bằng chữ cái "m" hoặc "p" (Ví dụ: polite -> impolite, possible -> impossible, mature -> immature).

