Công cụ: Tra Cứu 360 Động Từ Bất Quy Tắc Tiếng Anh. Danh mục: Học tập & Giáo dục. Nhóm: Học tập. Nền tảng: BOP.INK. Xử lý trực tiếp trên trình duyệt, không lưu dữ liệu, miễn phí 100%.
Học tập & Giáo dụcHọc tậpChuẩn Ngữ Pháp Tiếng Anh🔒 Bảo Mật & Riêng Tư • Miễn Phí Không Giới Hạn
Tra Cứu 360 Động Từ Bất Quy Tắc Tiếng Anh
Bảng tra cứu đầy đủ 360 động từ bất quy tắc (Irregular Verbs) gồm thể nguyên mẫu (Infinitive - V1), quá khứ đơn (Past Simple - V2), quá khứ phân từ (Past Participle - V3) và giải nghĩa tiếng Việt.
Đang khởi tạo tiện ích trực tiếp trên trình duyệt...
Hướng Dẫn Tra Cứu Tra Cứu 360 Động Từ Bất Quy Tắc Tiếng Anh Trong 3 Bước
Các bước thao tác đơn giản và chuẩn xác nhất
1
Tìm Kiếm Bất Kỳ Cột Nào (V1, V2 hoặc V3)
Gõ chữ cái bất kỳ (kể cả dạng quá khứ như "went", "bought") để tra cứu dạng nguyên thể và nghĩa.
Cơ Sở Dữ Liệu & Quy Chuẩn Tra Cứu 360 Động Từ Bất Quy Tắc Tiếng Anh
Minh bạch công thức và phương pháp tính toán chuẩn
Quy tắc dùng trong các thì Quá khứ đơn (V2) và Hoàn thành / Câu bị động (V3).
| Dạng Thức | Ứng Dụng Trong Thì | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Cột V2 (Past Simple) | Quá khứ đơn (Past Simple Tense) | I went to school yesterday |
| Cột V3 (Past Participle) | Hiện tại hoàn thành & Bị động | She has written a letter / The letter was written |
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến về tiện ích này
Có. Dù viết giống nhau nhưng V1 đọc là /riːd/ (âm i dài), còn V2 và V3 đọc là /red/ (giống màu đỏ red).

