Tra Cứu Đơn Vị Đo Lường Thời Cổ Việt Nam
Bảng tra cứu quy đổi hệ thống đơn vị đo lường truyền thống Việt Nam: Chiều dài (Trượng, Thước, Tấc, Phân, Li, Dặm), Diện tích ruộng đất (Mẫu, Sào, Thước, Miếng), Khối lượng (Cân, Lạng, Đồng cân, Hộc, Thưng, Bát).
Phụ thuộc dữ liệu thay đổi hoặc có điều kiện chưa có bằng chứng canonical hiện hành; không dùng kết quả cho quyết định quan trọng.
Đang khởi tạo tiện ích trực tiếp trên trình duyệt...
Kết quả chỉ dùng để tham khảo
Phụ thuộc dữ liệu thay đổi hoặc có điều kiện chưa có bằng chứng canonical hiện hành; không dùng kết quả cho quyết định quan trọng.
Phụ thuộc dữ liệu thay đổi hoặc có điều kiện chưa có bằng chứng canonical hiện hành; không dùng kết quả cho quyết định quan trọng.
Văn Bản / Nguồn Căn Cứ Đối Chiếu (1)
Hướng Dẫn Tra Cứu Đơn Vị Đo Lường Cổ Truyền
Các bước thao tác đơn giản và chuẩn xác nhất
Chọn Đại Lượng Cần Tra Cứu
Xác định nhóm đơn vị dân gian: Chiều dài (Thước, Trượng), Diện tích ruộng đất (Mẫu, Sào), Khối lượng (Cân, Lạng) hoặc Dung tích thóc lúa (Hộc, Thúng).
Chọn Vùng Miền Quy Chuẩn
Đối chiếu sự khác biệt đặc thù giữa Bắc Bộ (1 sào = 360 m²), Trung Bộ (1 sào = 500 m²) và Nam Bộ (1 công = 1.000 m²).
Xem Giá Trị Quy Đổi Hệ Mét
Nhận ngay kết quả quy đổi tương đương sang đơn vị đo lường hiện đại chuẩn (mét, m², gram, lít).
Quy Chuẩn Đo Lường Dân Gian Cổ Truyền Việt Nam
Minh bạch công thức và phương pháp tính toán chuẩn
Câu thành ngữ "Kẻ tám lạng, người nửa cân" bắt nguồn từ hệ thống đo cổ: 1 cân = 16 lạng (nửa cân = 8 lạng).
| Hệ Thống Đo Lường | Quy Cách Dân Gian | Quy Đổi Sang Hệ Mét Hiện Đại |
|---|---|---|
| Chiều dài (Thước ta) | 1 Trượng = 10 Thước = 100 Tấc = 1.000 Phân | 1 Thước may mặc ≈ 40 cm; 1 Thước đo đất ≈ 47 cm |
| Diện tích (Bắc Bộ) | 1 Mẫu = 10 Sào = 150 Thước đất | 1 Mẫu = 3.600 m² (1 Sào = 360 m²) |
| Diện tích (Trung Bộ) | 1 Mẫu = 10 Sào (Triều Nguyễn) | 1 Mẫu = 5.000 m² (1 Sào = 500 m²) |
| Khối lượng (Cân ta cổ) | 1 Cân = 16 Lạng = 160 Tiền = 1.600 Phân | 1 Cân ta cổ ≈ 604.5 gram (nửa cân = 8 lạng ≈ 302g) |
| Dung tích thóc gạo | 1 Hộc = 10 Thúng = 200 Bát đong | 1 Thúng lúa gạo xấp xỉ 10 đến 12 kg |
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến về tiện ích này

