Công cụ: Tính Nồng Độ Dung Dịch (CM & C%). Danh mục: Toán, Khoa học & Kỹ thuật. Nhóm: Chemistry. Nền tảng: BOP.INK. Xử lý trực tiếp trên trình duyệt, không lưu dữ liệu, miễn phí 100%.
Toán, Khoa học & Kỹ thuậtChemistryHóa Học Thí Nghiệm🔒 Bảo Mật & Riêng Tư • Miễn Phí Không Giới Hạn
Tính Nồng Độ Dung Dịch (CM & C%)
Công cụ tính toán pha chế dung dịch phòng thí nghiệm: Tính nồng độ Mol/L (CM), nồng độ phần trăm khối lượng (C%), quy đổi giữa CM và C% qua khối lượng riêng D (g/ml) và tính thể tích nước cần thêm khi pha loãng.
Đang khởi tạo tiện ích trực tiếp trên trình duyệt...
Cách Tính Nồng Độ Dung Dịch
Các bước thao tác đơn giản và chuẩn xác nhất
1
Nhập Khối Lượng Chất Tan & Thể Tích
Điền khối lượng chất tan (gam) và thể tích dung dịch (ml).
2
Nhập Phân Tử Khối Chất Tan (M)
Điền khối lượng mol chất tan (ví dụ: NaCl = 58.5 g/mol, NaOH = 40 g/mol).
3
Xem Kết Quả CM & C%
Hệ thống tính nồng độ mol CM và nồng độ phần trăm C% tương ứng.
Công Thức Tính Nồng Độ Dung Dịch
Minh bạch công thức và phương pháp tính toán chuẩn
Nồng độ Mol: CM = n / V (mol/lít). Nồng độ Phần Trăm: C% = (m_chất tan / m_dung dịch) * 100%. Mối liên hệ: CM = (10 * C% * D) / M.
| Ký Hiệu | Tên Gọi | Đơn Vị Đo |
|---|---|---|
| CM | Nồng độ Mol | mol/lít hoặc M |
| C% | Nồng độ phần trăm khối lượng | % |
| D | Khối lượng riêng dung dịch | g/ml hoặc g/cm³ |
| V | Thể tích dung dịch | Lít (L) hoặc Mililít (ml) |
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến về tiện ích này
Dựa trên nguyên tắc bảo toàn số mol chất tan: C1 * V1 = C2 * V2.

