Tính Điểm Trung Bình GPA Đại Học (Thang 4 & Thang 10)
Tính điểm trung bình chung tích luỹ (GPA/CPA) theo hệ thống tín chỉ đại học, quy đổi giữa thang điểm 10, thang điểm chữ (A+, A, B+, B, C, D, F) và thang điểm 4 chuẩn quốc tế.
Kết quả này chỉ dùng để tham khảo; không dùng làm kết luận chuyên môn hoặc quyết định quan trọng.
Đang khởi tạo tiện ích trực tiếp trên trình duyệt...
Kết quả chỉ dùng để tham khảo
Kết quả này chỉ dùng để tham khảo; không dùng làm kết luận chuyên môn hoặc quyết định quan trọng.
Kết quả này chỉ dùng để tham khảo; không dùng làm kết luận chuyên môn hoặc quyết định quan trọng.
Văn Bản / Nguồn Căn Cứ Đối Chiếu (1)
Cách Tính Điểm GPA Đại Học Theo Tín Chỉ
Các bước thao tác đơn giản và chuẩn xác nhất
Nhập điểm và số tín chỉ từng môn
Điền điểm số (hoặc điểm chữ) và số tín chỉ của từng học phần trong kỳ.
Thêm các môn học tương ứng
Bấm thêm môn để nhập đầy đủ danh sách học phần đã hoàn thành.
Xem điểm GPA thang 4, thang 10 & xếp loại
Hệ thống tự động tính điểm trung bình có trọng số theo số tín chỉ.
Bảng Quy Đổi Điểm Chữ Sang Thang Điểm 4 & Xếp Loại Tốt Nghiệp
Minh bạch công thức và phương pháp tính toán chuẩn
Quy định đào tạo đại học trình độ cử nhân/kỹ sư theo hệ thống tín chỉ.
| Điểm thang 10 | Điểm chữ | Điểm thang 4 | Xếp loại học lực |
|---|---|---|---|
| 8.5 - 10.0 | A / A+ | 4.0 | Giỏi / Xuất sắc |
| 8.0 - 8.4 | B+ | 3.5 | Khá giỏi |
| 7.0 - 7.9 | B | 3.0 | Khá |
| 6.5 - 6.9 | C+ | 2.5 | Trung bình khá |
| 5.5 - 6.4 | C | 2.0 | Trung bình |
| 4.0 - 5.4 | D / D+ | 1.0 - 1.5 | Yếu (Đạt môn) |
| Dưới 4.0 | F | 0.0 | Kém (Học lại) |
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến về tiện ích này

