BOP.INK
Học tập & Giáo dụcThi cửChuẩn IDP & BC🔒 Bảo Mật & Riêng Tư • Miễn Phí Không Giới Hạn

Tính Điểm IELTS Overall & Quy Đổi Số Câu Đúng

Tính điểm tổng IELTS Overall từ 4 kỹ năng (Nghe, Nói, Đọc, Viết) theo quy tắc làm tròn 0.25 / 0.75 của IDP/British Council và bảng quy đổi số câu đúng sang Band Score.

Kết quả này chỉ dùng để tham khảo; không dùng làm kết luận chuyên môn hoặc quyết định quan trọng.

Đang khởi tạo tiện ích trực tiếp trên trình duyệt...

Kết quả chỉ dùng để tham khảo

Kết quả này chỉ dùng để tham khảo; không dùng làm kết luận chuyên môn hoặc quyết định quan trọng.

Tham khảo có giới hạn

Kết quả này chỉ dùng để tham khảo; không dùng làm kết luận chuyên môn hoặc quyết định quan trọng.

Dữ kiện thực tế công cụ sử dụng:Quy tắc làm tròn điểm IELTS Overall Band Score theo khuyến cáo chính thức (0.25 -> 0.5, 0.75 -> 1.0)

Văn Bản / Nguồn Căn Cứ Đối Chiếu (1)

IELTS_OFFICIAL_SCORING_STANDARD
Số hiệu: IELTS_OFFICIAL_SCORING_STANDARD
Cơ quan ban hành: Cơ quan có thẩm quyền
Có hiệu lực từ: 2010-01-01
Lưu ý & Miễn trừ trách nhiệm: Công thức và thang đo phản ánh tiêu chuẩn quốc tế chung. Phương pháp luận, phạm vi thống kê, ngưỡng phân loại lâm sàng hoặc khoảng tham chiếu có thể có sự khác biệt tùy theo khu vực địa lý, chủng tộc hoặc hướng dẫn chuyên môn riêng biệt.

Cách Tính Điểm IELTS Overall

Các bước thao tác đơn giản và chuẩn xác nhất

1

Nhập điểm 4 kỹ năng (Nghe, Nói, Đọc, Viết)

Điền điểm từng kỹ năng (từ Band 1.0 đến 9.0).

2

Hoặc nhập số câu đúng Listening & Reading

Điền số câu làm đúng trên tổng số 40 câu hỏi.

3

Xem điểm Overall sau khi làm tròn quy chuẩn

Xem Band điểm Overall chính thức nhận được trên chứng chỉ IELTS.

Quy Tắc Làm Tròn Điểm IELTS Overall Chuẩn Quốc Tế

Minh bạch công thức và phương pháp tính toán chuẩn

Quy định chấm thi của Cambridge Assessment English, IDP và British Council.

Điểm trung bình 4 kỹ năngQuy tắc làm trònĐiểm IELTS Overall chính thức
Phần thập phân .125Làm tròn xuống .0Ví dụ: 6.125 -> 6.0
Phần thập phân .25 hoặc .375Làm tròn lên .5Ví dụ: 6.25 -> 6.5; 6.375 -> 6.5
Phần thập phân .625Làm tròn xuống .5Ví dụ: 6.625 -> 6.5
Phần thập phân .75 hoặc .875Làm tròn lên 1.0Ví dụ: 6.75 -> 7.0; 6.875 -> 7.0
Listening 39-40 câu đúng = Band 9.0; 35-36 câu = Band 8.0; 30-31 câu = Band 7.0; 23-25 câu = Band 6.0.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến về tiện ích này

BOP.INK đối chiếu thuật toán và các chỉ số tham chiếu với tiêu chuẩn quốc tế chính thức từ các tổ chức chuyên ngành uy tín (IELTS_OFFICIAL_SCORING_STANDARD). Mọi quy chuẩn được kiểm tra và rà soát định kỳ nhằm đảm bảo độ tin cậy và tính nhất quán khoa học.
Trang chủ