BOP.INK
Học tập & Giáo dụcĐại họcThang Điểm Tín Chỉ🔒 Bảo Mật & Riêng Tư • Miễn Phí Không Giới Hạn

Tính Điểm GPA Đại Học & Tích Lũy Tín Chỉ

Hỗ trợ sinh viên đại học tính điểm trung bình học kỳ (GPA) và điểm trung bình tích lũy toàn khóa (cGPA) theo hệ thống tín chỉ. Tự động quy đổi giữa thang điểm chữ (A+, A, B+, B...), thang điểm 4 và thang điểm 10 kèm xếp loại học lực.

Phụ thuộc dữ liệu thay đổi hoặc có điều kiện chưa có bằng chứng canonical hiện hành; không dùng kết quả cho quyết định quan trọng.

Kết quả chỉ dùng để tham khảo

Phụ thuộc dữ liệu thay đổi hoặc có điều kiện chưa có bằng chứng canonical hiện hành; không dùng kết quả cho quyết định quan trọng.

Tham khảo có giới hạn

Phụ thuộc dữ liệu thay đổi hoặc có điều kiện chưa có bằng chứng canonical hiện hành; không dùng kết quả cho quyết định quan trọng.

Dữ kiện thực tế công cụ sử dụng:Quy chế đào tạo đại học tín chỉ: Quy đổi điểm số chữ A/B/C/D sang thang điểm 4.0

Văn Bản / Nguồn Căn Cứ Đối Chiếu (1)

VN:EDU:TT08_2021
Số hiệu: VN:EDU:TT08_2021
Cơ quan ban hành: Cơ quan có thẩm quyền
Có hiệu lực từ: 2021-05-03
Lưu ý & Miễn trừ trách nhiệm: Quy định, mức áp dụng hoặc cách xử lý thực tế có thể thay đổi theo văn bản mới, điều khoản chuyển tiếp, đối tượng, địa phương hoặc trường hợp cụ thể. Kết quả phản ánh dữ liệu BOP.INK đã xác minh tại thời điểm ghi trên trang và mang tính chất tham khảo, không thay thế quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Cách Tính Điểm Trung Bình Tích Lũy GPA

Các bước thao tác đơn giản và chuẩn xác nhất

1

Thêm danh sách các môn học

Nhập tên môn học (tùy chọn), số tín chỉ của môn và điểm đạt được.

2

Chọn thang điểm nhập liệu

Nhập điểm theo thang điểm 10 (ví dụ: 8.5) hoặc chọn điểm chữ (A, B+, C...).

3

Xem GPA và xếp hạng học lực

Hệ thống tự động tính điểm trung bình gia quyền theo số tín chỉ và đưa ra xếp loại học bổng/tốt nghiệp.

Công Thức Tính GPA & Bảng Quy Đổi Điểm Đại Học

Minh bạch công thức và phương pháp tính toán chuẩn

GPA = Tổng (Điểm môn i × Số tín chỉ môn i) / Tổng số tín chỉ tất cả các môn.

Thang điểm 10Điểm chữThang điểm 4Xếp loại học lực
8.5 - 10.0A (A+)4.0Xuất sắc (3.6 - 4.0)
8.0 - 8.4B+3.5Giỏi (3.2 - 3.59)
7.0 - 7.9B3.0Khá (2.5 - 3.19)
6.5 - 6.9C+2.5Trung bình khá
5.5 - 6.4C2.0Trung bình (2.0 - 2.49)
5.0 - 5.4D+1.5Trung bình yếu
4.0 - 4.9D1.0Yếu (Đạt môn)
Dưới 4.0F0.0Kém (Học lại)
Xếp loại tốt nghiệp: Xuất sắc (GPA >= 3.60), Giỏi (GPA 3.20 - 3.59), Khá (GPA 2.50 - 3.19), Trung bình (GPA 2.00 - 2.49).
Nếu số tín chỉ thi lại vượt quá 5% tổng số tín chỉ, bằng tốt nghiệp có thể bị hạ 1 bậc theo quy chế đào tạo từng trường.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến về tiện ích này

BOP.INK đối chiếu các tham số tính toán với các văn bản quy phạm pháp luật chính thức đang áp dụng cho trường hợp này, bao gồm VN:EDU:TT08_2021. Mỗi nguồn được ghi nhận cùng phạm vi áp dụng, hiệu lực và thời điểm BOP.INK xác minh. Một số trường hợp đặc thù vẫn có thể chịu quy định riêng của địa phương hoặc cơ quan thẩm quyền.
Trang chủ