Tính Điểm GPA Đại Học & Tích Lũy Tín Chỉ
Hỗ trợ sinh viên đại học tính điểm trung bình học kỳ (GPA) và điểm trung bình tích lũy toàn khóa (cGPA) theo hệ thống tín chỉ. Tự động quy đổi giữa thang điểm chữ (A+, A, B+, B...), thang điểm 4 và thang điểm 10 kèm xếp loại học lực.
Phụ thuộc dữ liệu thay đổi hoặc có điều kiện chưa có bằng chứng canonical hiện hành; không dùng kết quả cho quyết định quan trọng.
Kết quả chỉ dùng để tham khảo
Phụ thuộc dữ liệu thay đổi hoặc có điều kiện chưa có bằng chứng canonical hiện hành; không dùng kết quả cho quyết định quan trọng.
Phụ thuộc dữ liệu thay đổi hoặc có điều kiện chưa có bằng chứng canonical hiện hành; không dùng kết quả cho quyết định quan trọng.
Văn Bản / Nguồn Căn Cứ Đối Chiếu (1)
Cách Tính Điểm Trung Bình Tích Lũy GPA
Các bước thao tác đơn giản và chuẩn xác nhất
Thêm danh sách các môn học
Nhập tên môn học (tùy chọn), số tín chỉ của môn và điểm đạt được.
Chọn thang điểm nhập liệu
Nhập điểm theo thang điểm 10 (ví dụ: 8.5) hoặc chọn điểm chữ (A, B+, C...).
Xem GPA và xếp hạng học lực
Hệ thống tự động tính điểm trung bình gia quyền theo số tín chỉ và đưa ra xếp loại học bổng/tốt nghiệp.
Công Thức Tính GPA & Bảng Quy Đổi Điểm Đại Học
Minh bạch công thức và phương pháp tính toán chuẩn
GPA = Tổng (Điểm môn i × Số tín chỉ môn i) / Tổng số tín chỉ tất cả các môn.
| Thang điểm 10 | Điểm chữ | Thang điểm 4 | Xếp loại học lực |
|---|---|---|---|
| 8.5 - 10.0 | A (A+) | 4.0 | Xuất sắc (3.6 - 4.0) |
| 8.0 - 8.4 | B+ | 3.5 | Giỏi (3.2 - 3.59) |
| 7.0 - 7.9 | B | 3.0 | Khá (2.5 - 3.19) |
| 6.5 - 6.9 | C+ | 2.5 | Trung bình khá |
| 5.5 - 6.4 | C | 2.0 | Trung bình (2.0 - 2.49) |
| 5.0 - 5.4 | D+ | 1.5 | Trung bình yếu |
| 4.0 - 4.9 | D | 1.0 | Yếu (Đạt môn) |
| Dưới 4.0 | F | 0.0 | Kém (Học lại) |
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến về tiện ích này

