Công cụ: Tính Áp Suất Thẩm Thấu Dung Dịch (Van 't Hoff). Danh mục: Toán, Khoa học & Kỹ thuật. Nhóm: Chemistry. Nền tảng: BOP.INK. Xử lý trực tiếp trên trình duyệt, không lưu dữ liệu, miễn phí 100%.
Toán, Khoa học & Kỹ thuậtChemistryHóa Lý & Sinh Học🔒 Bảo Mật & Riêng Tư • Miễn Phí Không Giới Hạn
Tính Áp Suất Thẩm Thấu Dung Dịch (Van 't Hoff)
Công cụ hóa lý và sinh học tế bào: Tính áp suất thẩm thấu pi của dung dịch không điện ly và điện ly theo nhiệt độ tuyệt đối T (Kelvin) và hệ số Van 't Hoff i (đẳng trương, ưu trương, nhược trương).
Đang khởi tạo tiện ích trực tiếp trên trình duyệt...
Cách Tính Áp Suất Thẩm Thấu
Các bước thao tác đơn giản và chuẩn xác nhất
1
Nhập Nồng Độ Mol Của Dung Dịch (CM)
Điền nồng độ mol chất tan (mol/lít).
2
Nhập Nhiệt Độ (°C)
Điền nhiệt độ môi trường (ví dụ: 25°C hoặc 37°C thân nhiệt cơ thể).
3
Xem Áp Suất Thẩm Thấu (Atm hoặc Bar)
Hệ thống tính áp suất thẩm thấu và đánh giá tính đẳng trương.
Định Luật Áp Suất Thẩm Thấu Van 't Hoff
Minh bạch công thức và phương pháp tính toán chuẩn
π = i * C * R * T. Trong đó: i là hệ số Van 't Hoff (i = 1 với chất không điện ly như Glucose, i = 2 với NaCl), R = 0.08206 L.atm/(mol.K), T = t(°C) + 273.15 (Kelvin).
| Môi Trường Thẩm Thấu | Quan Hệ Với Tế Bào Máu | Hiện Tượng |
|---|---|---|
| Dung dịch Đẳng Trương (π = π_máu ~ 7.7 atm) | Cân bằng thẩm thấu | Tế bào giữ nguyên hình dạng bình thường |
| Dung dịch Ưu Trương (π > π_máu) | Nước rút ra khỏi tế bào | Tế bào bị teo tóp (Crenation) |
| Dung dịch Nhược Trương (π < π_máu) | Nước tràn vào tế bào | Tế bào trương phồng và vỡ (Tan máu) |
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến về tiện ích này
Dung dịch NaCl 0.9% có áp suất thẩm thấu xấp xỉ 7.7 atm ở 37°C, đẳng trương hoàn hảo với huyết tương của cơ thể người.

