Công cụ: Bảng Tuần Hoàn Các Nguyên Tố Hóa Học Tương Tác. Danh mục: Toán, Khoa học & Kỹ thuật. Nhóm: Chemistry. Nền tảng: BOP.INK. Xử lý trực tiếp trên trình duyệt, không lưu dữ liệu, miễn phí 100%.
Toán, Khoa học & Kỹ thuậtChemistry118 Nguyên Tố🔒 Bảo Mật & Riêng Tư • Miễn Phí Không Giới Hạn
Bảng Tuần Hoàn Các Nguyên Tố Hóa Học Tương Tác
Bảng tuần hoàn tương tác trực quan với đầy đủ 118 nguyên tố hóa học: tra cứu số hiệu nguyên tử, nguyên tử khối, độ âm điện, cấu hình electron, trạng thái vật chất, phân loại nhóm kim loại/phi kim và nhiệt độ nóng chảy/sôi.
Cách Tra Cứu Bảng Tuần Hoàn Hóa Học
Các bước thao tác đơn giản và chuẩn xác nhất
1
Tìm kiếm hoặc click vào nguyên tố
Nhập tên, ký hiệu hóa học (ví dụ: Fe, Cu, Au) hoặc số hiệu nguyên tử vào ô tìm kiếm.
2
Lọc theo nhóm nguyên tố
Bấm chọn bộ lọc màu để xem các nhóm: Kim loại kiềm, Kim loại kiềm thổ, Halogen, Khí hiếm, Phi kim...
3
Xem bảng thông số vật lý & hóa học chi tiết
Cửa sổ chi tiết hiển thị số proton/electron/neutron, bán kính nguyên tử, độ âm điện Pauling và lịch sử phát hiện.
Cấu Trúc & Quy Luật Của Bảng Tuần Hoàn Hóa Học
Minh bạch công thức và phương pháp tính toán chuẩn
Các quy luật biến đổi tuần hoàn về tính chất vật lý và hóa học của các nguyên tố.
| Quy luật biến đổi | Theo chu kỳ (Trái sang Phải) | Theo nhóm A (Trên xuống Dưới) |
|---|---|---|
| Bán kính nguyên tử | Giảm dần | Tăng dần |
| Độ âm điện | Tăng dần | Giảm dần |
| Tính kim loại | Giảm dần | Tăng dần |
| Tính phi kim | Tăng dần | Giảm dần |
| Năng lượng ion hóa | Tăng dần | Giảm dần |
Bảng gồm 7 chu kỳ và 18 nhóm (8 nhóm A và 8 nhóm B).
Số thứ tự của ô nguyên tố = Số hiệu nguyên tử (Z) = Số proton = Số electron.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến về tiện ích này
Các nguyên tố phổ biến: H=1, C=12, N=14, O=16, Na=23, Mg=24, Al=27, S=32, Cl=35.5, K=39, Ca=40, Fe=56, Cu=64, Zn=65, Ag=108, Ba=137.

