BOP.INK
Du lịch & Di chuyểnLuggageChuẩn Hàng Không Dân Dụng🔒 Bảo Mật & Riêng Tư • Miễn Phí Không Giới Hạn

Tra Cứu Quy Định Hành Lý Hàng Không

Bảng so sánh kích thước, trọng lượng hành lý xách tay (Carry-on) và hành lý ký gửi (Checked baggage) của Vietnam Airlines, Vietjet Air, Bamboo Airways, Vietravel Airlines và danh mục vật phẩm cấm bay.

Nguồn tham chiếu được khai báo nhưng chưa có bằng chứng canonical cho đúng phụ thuộc này.

Đang khởi tạo tiện ích trực tiếp trên trình duyệt...

Nguồn tham chiếu chưa được xác minh

Nguồn tham chiếu được khai báo nhưng chưa có bằng chứng canonical cho đúng phụ thuộc này.

Chưa xác minh

Nguồn tham chiếu được khai báo nhưng chưa có bằng chứng canonical cho đúng phụ thuộc này.

Dữ kiện thực tế công cụ sử dụng:Quy định kích thước và trọng lượng hành lý xách tay, ký gửi của các hãng hàng không nội địa

Văn Bản / Nguồn Căn Cứ Đối Chiếu (1)

VN:AIRLINE:BAGGAGE_POLICY_SCHEDULE
Số hiệu: VN:AIRLINE:BAGGAGE_POLICY_SCHEDULE
Cơ quan ban hành: Cơ quan có thẩm quyền
Có hiệu lực từ: 2024-01-01
Lưu ý & Miễn trừ trách nhiệm: Chính sách hạn mức thương mại hoặc kích thước kỹ thuật có thể được các hãng dịch vụ hoặc nền tảng mạng xã hội điều chỉnh tùy theo thời điểm hoặc quy định riêng. Vui lòng kiểm tra lại điều kiện dịch vụ cụ thể trên hệ thống của đơn vị cung cấp.

Hướng Dẫn Tra Cứu Quy Định Hành Lý Hàng Không

Các bước thao tác đơn giản và chuẩn xác nhất

1

Chọn Hãng Bay & Hạng Vé

Xác định hãng hàng không (Vietnam Airlines, Vietjet Air, Bamboo Airways, Vietravel Airlines) và hạng vé đã đặt.

2

Kiểm Tra Trọng Lượng & Kích Thước

Đối chiếu giới hạn hành lý xách tay (7 - 12 kg, tối đa 56 × 36 × 23 cm) và kiện ký gửi (20 - 23 kg, tổng 3 chiều ≤ 158 cm).

3

Rà Soát Danh Mục Vật Phẩm Nguy Hiểm

Tuân thủ quy định để pin sạc dự phòng trong hành lý xách tay, không để vật sắc nhọn kim loại hoặc chất lỏng quá 100ml trên chuyến bay quốc tế.

Bảng Tiêu Chuẩn Hành Lý Hàng Không Dân Dụng (IATA & CAAV)

Minh bạch công thức và phương pháp tính toán chuẩn

Quy định an toàn bay của Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam (CAAV) và Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA).

Loại Vật PhẩmXách TayKý Gửi
Hành lý xách tay Vietnam AirlinesTối đa 12 kg (1 kiện 10 kg + 1 phụ kiện 2 kg)Kích thước tối đa 56 × 36 × 23 cm
Hành lý xách tay Vietjet / BambooTối đa 7 kg (1 kiện chính + 1 túi xách nhỏ)Kích thước tối đa 56 × 36 × 23 cm
Hành lý ký gửi tiêu chuẩnKiện 23 kg (hạng Phổ thông)Tổng kích thước 3 chiều (Dài + Rộng + Cao) ≤ 158 cm
Pin sạc dự phòng (Powerbank)BẮT BUỘC để trong xách tay (≤ 100 Wh / 20.000 mAh)Cấm để trong hành lý ký gửi theo quy định an toàn cháy nổ IATA
Dao kéo, vật sắc nhọn kim loạiCấm mang lên khoang hành khách xách tayĐược phép bọc kỹ và đóng trong hành lý ký gửi

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến về tiện ích này

BOP.INK tổng hợp và định kỳ đối chiếu với các thông số kỹ thuật công bố công khai của các hãng dịch vụ và nhà phát triển (VN:AIRLINE:BAGGAGE_POLICY_SCHEDULE). Kết quả đưa ra giúp người dùng nhanh chóng nắm bắt các quy chuẩn thông dụng nhất.
Trang chủ