BOP.INK
Cá nhân, Gia đình & Quan hệVăn hóa & truyền thốngLục Thập Hoa Giáp🔒 Bảo Mật & Riêng Tư • Miễn Phí Không Giới Hạn

Tra Cứu Can Chi & Cung Mệnh Ngũ Hành

Tra cứu Thiên Can, Địa Chi (12 Con Giáp), Mệnh Niên Ngũ Hành (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ - 60 Hoa Giáp) và màu sắc tương sinh, tương hợp, tương khắc.

Phạm vi xác minh của tiện ích này đang được hoãn rõ ràng; hãy kiểm tra nguồn phù hợp trước khi quyết định.

Đang khởi tạo tiện ích trực tiếp trên trình duyệt...

Phạm vi xác minh đang được hoãn
Đang hoãn xác minh
Phạm vi xác minh của tiện ích này đang được hoãn rõ ràng; hãy kiểm tra nguồn phù hợp trước khi quyết định.

Cách Tra Cứu Can Chi & Mệnh Ngũ Hành

Các bước thao tác đơn giản và chuẩn xác nhất

1

Nhập năm sinh dương lịch hoặc âm lịch

Điền năm sinh cần tra cứu (từ năm 1920 đến năm 2040).

2

Xem kết quả Thiên Can & Địa Chi

Xem tên tuổi con giáp (Ví dụ: Giáp Thìn, Ất Tỵ, Bính Ngọ...).

3

Xem Mệnh Nạp Âm & Màu Sắc Hợp Phong Thủy

Xem ngũ hành bản mệnh và danh sách màu sắc tương sinh, màu kiêng kỵ.

Quy Luật Ngũ Hành Tương Sinh - Tương Khắc

Minh bạch công thức và phương pháp tính toán chuẩn

Mối quan hệ vận hành của 5 yếu tố tự nhiên trong triết học Đông phương.

Bản MệnhMàu Tương HợpMàu Tương Sinh (Rất Tốt)Màu Tương Khắc (Nên Tránh)
Mệnh KimTrắng, Xám, BạcVàng, Nâu đất (Thổ sinh Kim)Đỏ, Hồng, Tím (Hỏa khắc Kim)
Mệnh MộcXanh lá câyĐen, Xanh nước biển (Thủy sinh Mộc)Trắng, Bạc, Ánh kim (Kim khắc Mộc)
Mệnh ThủyĐen, Xanh dươngTrắng, Xám, Ghi (Kim sinh Thủy)Vàng, Nâu đất (Thổ khắc Thủy)
Mệnh HỏaĐỏ, Cam, Hồng, TímXanh lá cây (Mộc sinh Hỏa)Đen, Xanh nước biển (Thủy khắc Hỏa)
Mệnh ThổVàng, Nâu đấtĐỏ, Hồng, Tím (Hỏa sinh Thổ)Xanh lá cây (Mộc khắc Thổ)
Quy luật: Thổ sinh Kim -> Kim sinh Thủy -> Thủy sinh Mộc -> Mộc sinh Hỏa -> Hỏa sinh Thổ.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến về tiện ích này

Mệnh Niên (Sinh Mệnh) dùng để xem tử vi trọn đời và hợp tuổi hôn nhân; Mệnh Cung Phi dùng để xem hướng nhà, hướng bếp và màu sắc phong thủy.
Trang chủ