Tra Cứu Bảng Tiền Tố Đơn Vị Đo Quốc Tế SI (Kilo, Mega, Giga, Tera, Milli, Micro, Nano)
Bảng tra cứu toàn bộ các tiền tố chuẩn SI: Bội số lớn (Kilo k, Mega M, Giga G, Tera T, Peta P, Exa E) và Ước số nhỏ (Milli m, Micro µ, Nano n, Pico p, Femto f) kèm lũy thừa cơ số 10 và giá trị thập phân.
Nguồn tham chiếu được khai báo nhưng chưa có bằng chứng canonical cho đúng phụ thuộc này.
Đang khởi tạo tiện ích trực tiếp trên trình duyệt...
Nguồn tham chiếu chưa được xác minh
Nguồn tham chiếu được khai báo nhưng chưa có bằng chứng canonical cho đúng phụ thuộc này.
Nguồn tham chiếu được khai báo nhưng chưa có bằng chứng canonical cho đúng phụ thuộc này.
Văn Bản / Nguồn Căn Cứ Đối Chiếu (1)
Hướng Dẫn Tra Cứu Tiền Tố Đơn Vị Đo Quốc Tế SI
Các bước thao tác đơn giản và chuẩn xác nhất
Nhập Tiền Tố Hoặc Ký Hiệu
Điền tên tiền tố (Kilo, Mega, Giga, Milli, Micro, Nano) hoặc ký hiệu (k, M, G, m, µ, n) vào thanh tìm kiếm.
Tra Cứu Hệ Số Lũy Thừa Cơ Số 10
Đối chiếu lũy thừa cơ số 10 tương ứng (10³, 10⁶, 10⁻³, 10⁻⁶...) và giá trị số thập phân chuẩn xác.
Ghép Tiền Tố Với Đơn Vị Đo Cơ Sở
Kết hợp tiền tố với đơn vị đo cơ sở (mét, gram, byte, watt, hertz) để thực hiện tính toán chuyển đổi khoa học.
Bảng Tra Cứu Hệ Số Tiền Tố Chuẩn Quốc Tế BIPM SI
Minh bạch công thức và phương pháp tính toán chuẩn
Quy chuẩn BIPM - Hệ thống Đo lường Quốc tế (International System of Units).
| Tiền Tố | Ký Hiệu & Lũy Thừa | Ví Dụ Đo Lường |
|---|---|---|
| Tera (T) | T = 10¹² (1,000,000,000,000) | 1 TB = 10¹² bytes (Dung lượng ổ cứng) |
| Giga (G) | G = 10⁹ (1,000,000,000) | 1 GHz = 10⁹ Hz (Tần số xung nhịp chip CPU) |
| Mega (M) | M = 10⁶ (1,000,000) | 1 MW = 10⁶ Watts (Công suất nhà máy điện) |
| Kilo (k) | k = 10³ (1,000) | 1 km = 1,000 mét, 1 kg = 1,000 gram |
| Milli (m) | m = 10⁻³ (0.001) | 1 mm = 10⁻³ mét (Độ dày, lượng mưa) |
| Micro (µ) | µ = 10⁻⁶ (0.000001) | 1 µm = 10⁻⁶ mét (Kích thước vi khuẩn, hạt bụi mịn PM2.5) |
| Nano (n) | n = 10⁻⁹ (0.000000001) | 1 nm = 10⁻⁹ mét (Tiến trình đúc bóng bán dẫn vi xử lý) |
| Pico (p) | p = 10⁻¹² (0.000000000001) | 1 pF = 10⁻¹² Farad (Điện dung linh kiện điện tử) |
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến về tiện ích này

