BOP.INK
Đơn vị, Đo lường & Thời gianScientific UnitsChất Lượng Nước🔒 Bảo Mật & Riêng Tư • Miễn Phí Không Giới Hạn

Quy Đổi Độ Cứng Của Nước (ppm, mg/L, °dH)

Đánh giá chất lượng nước sinh hoạt và nước lò hơi: Chuyển đổi nồng độ khoáng Canxi/Magie giữa ppm (mg/L), độ cứng Đức (°dH), độ cứng Pháp (°fH) và phân loại nước mềm, nước cứng.

Đang khởi tạo tiện ích trực tiếp trên trình duyệt...

Cách Quy Đổi Độ Cứng Nước

Các bước thao tác đơn giản và chuẩn xác nhất

1

Nhập Chỉ Số Độ Cứng Đo Được

Điền chỉ số từ bút đo TDS hoặc que thử độ cứng nước (ví dụ: 120 ppm).

2

Chọn Đơn Vị Đo Gốc

Chọn đơn vị: ppm (mg/L CaCO3), Độ Đức (°dH) hoặc Độ Pháp (°fH).

3

Xem Đánh Giá Phân Loại Nước

Hệ thống quy đổi sang các thang đo và phân loại nước mềm, nước cứng vừa, nước rất cứng.

Tỷ Lệ Quy Đổi Độ Cứng Nước Quốc Tế

Minh bạch công thức và phương pháp tính toán chuẩn

1 °dH (Đức) = 17.848 ppm (mg/L CaCO3) = 1.7848 °fH (Pháp).

Nồng Độ ppm (mg/L CaCO3)Độ Đức (°dH)Phân Loại Tính Chất Nước
0 - 60 ppm0 - 3.4 °dHNước mềm (Nước mưa, nước RO)
61 - 120 ppm3.4 - 6.7 °dHNước cứng vừa phải (Lý tưởng cho sinh hoạt)
121 - 180 ppm6.7 - 10.1 °dHNước cứng (Bắt đầu đóng cặn ấm đun)
> 180 ppm> 10.1 °dHNước rất cứng (Cần lắp bộ làm mềm nước)

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến về tiện ích này

Hiệp hội Cà phê Đặc sản Quốc tế (SCA) khuyến nghị độ cứng nước lý tưởng để pha cà phê là từ 50 - 150 ppm (khoảng 3 - 8 °dH).
Trang chủ