Công cụ: Quy Đổi Áp Suất (PSI, Bar, kPa, Atm). Danh mục: Đơn vị, Đo lường & Thời gian. Nhóm: Pressure. Nền tảng: BOP.INK. Xử lý trực tiếp trên trình duyệt, không lưu dữ liệu, miễn phí 100%.
Đơn vị, Đo lường & Thời gianPressureĐo Lường Áp Lực🔒 Bảo Mật & Riêng Tư • Miễn Phí Không Giới Hạn
Quy Đổi Áp Suất (PSI, Bar, kPa, Atm)
Công cụ chuyển đổi tương đương giữa các hệ đo lường áp suất quốc tế: PSI (bơm lốp ô tô xe máy), Bar (áp lực nước), kPa/MPa (xây dựng kỹ thuật) và Atmosphere tiêu chuẩn.
Đang khởi tạo tiện ích trực tiếp trên trình duyệt...
Cách Quy Đổi Áp Suất
Các bước thao tác đơn giản và chuẩn xác nhất
1
Nhập Giá Trị Áp Suất Cần Chuyển
Điền con số áp suất cần chuyển đổi (ví dụ: 32 PSI bơm lốp hoặc 2.2 Bar).
2
Chọn Đơn Vị Gốc
Chọn đơn vị hiện tại: PSI, Bar, kPa, MPa, Atm hoặc mmHg.
3
Xem Bảng Kết Quả Đồng Thời
Hệ thống hiển thị kết quả quy đổi sang tất cả các đơn vị còn lại cùng lúc.
Bảng Tỷ Lệ Quy Đổi Áp Suất Chuẩn
Minh bạch công thức và phương pháp tính toán chuẩn
1 Bar = 14.5038 PSI = 100 kPa = 0.986923 Atm = 750.062 mmHg = 0.1 MPa.
| Đơn Vị | Tương Đương theo Bar | Ứng Dụng Phổ Biến |
|---|---|---|
| 1 PSI (Pound/sq inch) | 0.0689476 Bar | Áp suất bơm lốp ô tô, xe máy |
| 1 Bar | 100.000 Pascal (100 kPa) | Áp lực bình nén khí, máy rửa xe |
| 1 Atm (Khí quyển) | 1.01325 Bar | Áp suất khí quyển mực nước biển |
| 1 mmHg (Torr) | 0.001333 Bar | Đo huyết áp y tế, chân không |
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến về tiện ích này
Thông thường lốp xe sedan/SUV cỡ nhỏ bơm từ 30 - 35 PSI, tương đương 2.1 - 2.4 Bar tùy khuyến nghị của nhà sản xuất ghi trên cánh cửa xe.

