Công cụ: Đổi Suất Tiêu Hao Nhiên Liệu L/100km, MPG, km/L. Danh mục: Du lịch & Di chuyển. Nhóm: Fuel & Mileage. Nền tảng: BOP.INK. Xử lý trực tiếp trên trình duyệt, không lưu dữ liệu, miễn phí 100%.
Du lịch & Di chuyểnFuel & Mileage🔒 Bảo Mật & Riêng Tư • Miễn Phí Không Giới Hạn
Đổi Suất Tiêu Hao Nhiên Liệu L/100km, MPG, km/L
Quy đổi qua lại giữa các định dạng đo lường mức tiêu hao xăng dầu của ô tô, xe máy: Lít trên 100km (L/100km - chuẩn Việt Nam/châu Âu), Dặm trên gallon (MPG - Miles per gallon chuẩn Mỹ/Anh) và km trên lít (km/L).
Cách Chuyển Đổi Mức Tiêu Hao Nhiên Liệu
Các bước thao tác đơn giản và chuẩn xác nhất
1
Nhập mức tiêu hao nhiên liệu
Điền chỉ số tiêu thụ nhiên liệu hiển thị trên đồng hồ táp lô xe.
2
Chọn thang đo ban đầu
Chọn L/100km (chuẩn Việt Nam), MPG US (xe Mỹ) hoặc km/L (xe Nhật).
3
Nhận kết quả quy đổi và chi phí
Xem ngay kết quả quy đổi và ước tính số tiền xăng chi trả cho mỗi 100km di chuyển.
Công Thức Quy Đổi Suất Tiêu Thụ Nhiên Liệu
Minh bạch công thức và phương pháp tính toán chuẩn
Lưu ý đây là mối quan hệ tỷ lệ nghịch (MPG càng cao thì xe càng tiết kiệm, ngược lại L/100km càng thấp thì càng tiết kiệm).
| Chuyển đổi từ | Sang đơn vị | Công thức toán học |
|---|---|---|
| MPG (US) | L/100km | L/100km = 235.215 / MPG (US) |
| L/100km | MPG (US) | MPG (US) = 235.215 / (L/100km) |
| MPG (UK - Imperial) | L/100km | L/100km = 282.481 / MPG (UK) |
| km/L | L/100km | L/100km = 100 / (km/L) |
1 Gallon Mỹ (US gal) = 3.78541 Lít.
1 Gallon Anh (Imperial gal) = 4.54609 Lít.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến về tiện ích này
30 MPG (US) tương đương khoảng 7.84 Lít/100km (235.215 / 30 = 7.84).

