Công cụ: Đổi Nhiệt Độ & Áp Suất (°C, °F, K, Bar, PSI, atm, mmHg). Danh mục: Đơn vị, Đo lường & Thời gian. Nhóm: Scientific Units. Nền tảng: BOP.INK. Xử lý trực tiếp trên trình duyệt, không lưu dữ liệu, miễn phí 100%.
Đơn vị, Đo lường & Thời gianScientific Units🔒 Bảo Mật & Riêng Tư • Miễn Phí Không Giới Hạn
Đổi Nhiệt Độ & Áp Suất (°C, °F, K, Bar, PSI, atm, mmHg)
Công cụ đổi nhiệt độ (°C, °F, Kelvin) và áp suất kỹ thuật (PSI lốp xe ô tô/xe máy, Bar, atmosphere atm, Pascal Pa, mmHg đo huyết áp).
Cách Đổi Nhiệt Độ & Áp Suất
Các bước thao tác đơn giản và chuẩn xác nhất
1
Chọn đại lượng vật lý
Lựa chọn chế độ chuyển đổi 'Nhiệt độ' hoặc 'Áp suất'.
2
Nhập thông số và đơn vị
Nhập giá trị nhiệt độ hoặc áp suất lốp xe (Ví dụ: 32 PSI hoặc 100 °C).
3
Xem kết quả quy đổi
Hệ thống tự động tính toán qua công thức nhiệt động lực học chính xác.
Công Thức Chuyển Đổi Nhiệt Độ & Áp Suất Chuẩn
Minh bạch công thức và phương pháp tính toán chuẩn
Công thức toán học chuyển đổi giữa các thang đo nhiệt độ và áp suất.
| Thang đo | Công thức quy đổi | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|
| °F từ °C | °F = (°C × 9/5) + 32 | Dự báo thời tiết Mỹ |
| °C từ °F | °C = (°F - 32) × 5/9 | Nấu nướng lò nướng nhập khẩu |
| Kelvin (K) | K = °C + 273.15 | Vật lý & Thiên văn học |
| 1 Bar | = 14.5038 PSI = 100 kPa = 0.9869 atm | Áp suất thủy lực, máy nén khí |
| 1 PSI | = 0.06895 Bar = 0.0703 kg/cm² | Đồng hồ bơm lốp xe ô tô, xe máy |
| 1 atm (Khí quyển) | = 760 mmHg = 101.325 kPa = 1.01325 Bar | Khí tượng & Thủy ngân y tế |
Áp suất lốp xe máy thông thường: 29 - 33 PSI (khoảng 2.0 - 2.3 Bar / kg/cm²).
Áp suất lốp xe ô tô sedan/SUV: 32 - 36 PSI (khoảng 2.2 - 2.5 Bar).
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến về tiện ích này
100 °F = (100 - 32) × 5/9 = 37.78 °C.

