Công cụ: Đổi Đơn Vị Nấu Ăn & Làm Bánh Cup Spoon Gram. Danh mục: Ẩm thực & Dinh dưỡng. Nhóm: Cooking Units. Nền tảng: BOP.INK. Xử lý trực tiếp trên trình duyệt, không lưu dữ liệu, miễn phí 100%.
Ẩm thực & Dinh dưỡngCooking UnitsChuẩn Bếp Bánh🔒 Bảo Mật & Riêng Tư • Miễn Phí Không Giới Hạn
Đổi Đơn Vị Nấu Ăn & Làm Bánh Cup Spoon Gram
Công cụ hỗ trợ đầu bếp và người làm bánh quy đổi chính xác giữa các đơn vị đo lường công thức nấu ăn phương Tây (Cup, Tablespoon, Teaspoon, Oz, Fl Oz) sang Gram và Milliliter theo từng loại nguyên liệu cụ thể (Bột mì, Đường, Bơ, Sữa, Dầu ăn).
Cách Quy Đổi Đơn Vị Nấu Ăn & Làm Bánh
Các bước thao tác đơn giản và chuẩn xác nhất
1
Chọn loại nguyên liệu
Lựa chọn nguyên liệu bạn đang dùng (Bột mì đa dụng, Đường cát, Bơ lạt, Sữa tươi, Dầu ăn, Bột cacao...).
2
Nhập số lượng và đơn vị đo
Nhập số lượng và chọn đơn vị theo công thức (Cup, Tbsp, Tsp, Oz, Fl Oz, Gram, ml).
3
Xem kết quả khối lượng & thể tích
Hệ thống tự động tính tỷ trọng riêng của nguyên liệu để đưa ra số gram hoặc ml chính xác nhất.
Bảng Quy Đổi Chuẩn Thể Tích Trong Nấu Ăn Quốc Tế
Minh bạch công thức và phương pháp tính toán chuẩn
Quy chuẩn thể tích muỗng thìa tiêu chuẩn US và Metric.
| Đơn vị công thức | Tên tiếng Việt | Quy đổi thể tích (ml) | Muỗng canh tương đương |
|---|---|---|---|
| 1 Cup (US) | 1 Cốc chuẩn Mỹ | 240 ml (236.6 ml) | 16 Tablespoons |
| 1 Cup (Metric) | 1 Cốc quốc tế | 250 ml | 16.6 Tablespoons |
| 1 Tablespoon (Tbsp) | 1 Muỗng canh | 15 ml | 1 Tbsp = 3 Teaspoons |
| 1 Teaspoon (Tsp) | 1 Muỗng cà phê | 5 ml | 1/3 Tablespoon |
| 1 Fluid Ounce (fl oz) | Ounce chất lỏng | 29.57 ml | 2 Tablespoons |
1 Cup Bột mì nặng khoảng 120g - 125g (do bột xốp nhẹ).
1 Cup Đường cát trắng nặng khoảng 200g.
1 Cup Bơ lạt dạng đặc nặng khoảng 227g (2 thanh bơ US).
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến về tiện ích này
Vì bột mì có khối lượng riêng nhẹ và độ xốp cao (1 cup ~ 125g), trong khi hạt đường đặc hơn nên cùng thể tích 1 cup đường sẽ nặng khoảng 200g.

