Công cụ: Đổi Đơn Vị Chiều Dài & Diện Tích Chuẩn Quốc Tế. Danh mục: Đơn vị, Đo lường & Thời gian. Nhóm: Length. Nền tảng: BOP.INK. Xử lý trực tiếp trên trình duyệt, không lưu dữ liệu, miễn phí 100%.
Đơn vị, Đo lường & Thời gianLength🔒 Bảo Mật & Riêng Tư • Miễn Phí Không Giới Hạn
Đổi Đơn Vị Chiều Dài & Diện Tích Chuẩn Quốc Tế
Quy đổi đa chiều giữa hệ mét (Metric: mm, cm, m, km, m², ha, km²) và hệ đo lường Anh Mỹ (Imperial: Inch, Foot, Yard, Mile, Square Feet ft², Acre, Square Mile).
Cách Chuyển Đổi Chiều Dài & Diện Tích
Các bước thao tác đơn giản và chuẩn xác nhất
1
Chọn loại đo lường
Lựa chọn chế độ chuyển đổi 'Chiều dài / Khoảng cách' hoặc 'Diện tích'.
2
Nhập giá trị và đơn vị ban đầu
Điền số lượng và chọn đơn vị đầu vào (Ví dụ: 100 feet hoặc 5 acre).
3
Xem bảng quy đổi đa hệ
Kết quả tức thời hiển thị giá trị tương đương trên tất cả các đơn vị đo lường phổ biến.
Công Thức Quy Đổi Hệ Mét & Hệ Anh Mỹ (Imperial)
Minh bạch công thức và phương pháp tính toán chuẩn
Hệ số quy đổi chuẩn quốc tế được Tổ chức Đo lường Quốc tế phê duyệt.
| Đơn vị Anh Mỹ | Ký hiệu | Tương đương Hệ Mét (SI) | Tương đương đơn vị khác |
|---|---|---|---|
| 1 Inch | in | 2.54 cm = 0.0254 m | 1/12 Foot |
| 1 Foot (Feet) | ft | 30.48 cm = 0.3048 m | 12 Inches |
| 1 Yard | yd | 0.9144 m | 3 Feet = 36 Inches |
| 1 Mile (Dặm) | mi | 1.609344 km = 1609.34 m | 5,280 Feet |
| 1 Square Foot | sq ft / ft² | 0.092903 m² | 144 sq in |
| 1 Acre (Mẫu Anh) | ac | 4046.86 m² = 0.404686 ha | 43,560 sq ft |
1 Dặm biển (Hải lý / Nautical Mile) = 1.852 km.
1 Hécta (ha) = 2.47105 Acres = 107,639 Square Feet.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến về tiện ích này
1 foot (ft) bằng chính xác 30.48 cm (hoặc 0.3048 mét).

