Công cụ: Chuyển Đổi Đơn Vị Thể Tích & Dung Tích Chất Lỏng. Danh mục: Đơn vị, Đo lường & Thời gian. Nhóm: Volume. Nền tảng: BOP.INK. Xử lý trực tiếp trên trình duyệt, không lưu dữ liệu, miễn phí 100%.
Đơn vị, Đo lường & Thời gianVolumeChất Lỏng & Thể Tích🔒 Bảo Mật & Riêng Tư • Miễn Phí Không Giới Hạn
Chuyển Đổi Đơn Vị Thể Tích & Dung Tích Chất Lỏng
Chuyển đổi chính xác giữa Lít, mL, cc, m3, cm3, Gallon Mỹ, Gallon Anh, Thùng dầu mỏ (bbl), Fluid Ounce (fl oz) và Pint.
Đang khởi tạo tiện ích trực tiếp trên trình duyệt...
Cách Quy Đổi Đơn Vị Thể Tích
Các bước thao tác đơn giản và chuẩn xác nhất
1
Nhập thể tích cần chuyển đổi
Điền con số thể tích hoặc dung tích chất lỏng.
2
Chọn đơn vị gốc và đơn vị muốn chuyển
Chọn Lít, m3, Gallon, Fl Oz hoặc Thùng dầu.
3
Xem kết quả quy đổi đa chiều
Xem giá trị tương đương trên tất cả các đơn vị thể tích thông dụng.
Bảng Quy Đổi Đơn Vị Thể Tích Thông Dụng
Minh bạch công thức và phương pháp tính toán chuẩn
Hệ số quy đổi chuẩn giữa hệ Mét và hệ đo lường Mỹ/Anh.
| Đơn vị thể tích | Ký hiệu | Giá trị quy đổi sang Lít (L) |
|---|---|---|
| Mét khối | m3 | 1 m3 = 1.000 Lít = 1.000.000 mL |
| Gallon Mỹ (Chất lỏng) | US gal | 1 US gal ≈ 3.78541 Lít |
| Gallon Hoàng gia Anh | UK gal | 1 UK gal ≈ 4.54609 Lít |
| Thùng dầu mỏ | bbl | 1 thùng = 42 US gal ≈ 158.987 Lít |
| Ounce chất lỏng Mỹ | fl oz | 1 fl oz ≈ 29.5735 mL |
1 cm3 = 1 mL = 1 cc (cubic centimeter).
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến về tiện ích này
1 Gallon Mỹ (US liquid gallon) bằng khoảng 3.785 lít.

