BOP.INK
Đơn vị, Đo lường & Thời gianMassKhối Lượng & Vàng Bạc🔒 Bảo Mật & Riêng Tư • Miễn Phí Không Giới Hạn

Chuyển Đổi Khối Lượng & Trọng Lượng

Chuyển đổi toàn diện từ Kilogram, Gram, Tấn, Tạ, Yến sang Pound, Ounce và đơn vị đo vàng bạc đá quý Việt Nam (Lượng, Cây, Chỉ, Phân vàng).

Đang khởi tạo tiện ích trực tiếp trên trình duyệt...

Cách Quy Đổi Đơn Vị Khối Lượng

Các bước thao tác đơn giản và chuẩn xác nhất

1

Nhập trọng lượng cần đổi

Điền số lượng khối lượng cần chuyển đổi.

2

Chọn đơn vị nguồn và đích

Chọn kg sang lbs, gram sang oz hoặc chỉ vàng sang gram.

3

Xem kết quả tính toán tức thì

Hệ thống hiển thị kết quả chính xác theo thời gian thực.

Bảng Quy Chuẩn Đơn Vị Đo Khối Lượng & Kim Loại Quý

Minh bạch công thức và phương pháp tính toán chuẩn

Hệ số quy đổi chuẩn quốc tế và ngành kim hoàn Việt Nam.

Đơn vịKý hiệuGiá trị quy đổi chuẩn
Pound (Anh/Mỹ)lbs1 lb ≈ 0.45359237 kg (453.6 g)
Ounceoz1 oz ≈ 28.3495 gram
Ounce vàng (Troy oz)oz t1 oz t ≈ 31.1034768 gram
1 Lượng (Cây) vàngLượng1 lượng = 10 chỉ = 37.50 gram
1 Chỉ vàngChỉ1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
1 Tấn = 10 Tạ = 100 Yến = 1.000 Kg.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến về tiện ích này

1 pound bằng khoảng 0.4536 kg (hoặc 1 kg ≈ 2.20462 lbs).
Trang chủ