Công cụ: Chuyển Đổi Đơn Vị Nấu Ăn & Làm Bánh. Danh mục: Ẩm thực & Dinh dưỡng. Nhóm: Cooking Units. Nền tảng: BOP.INK. Xử lý trực tiếp trên trình duyệt, không lưu dữ liệu, miễn phí 100%.
Ẩm thực & Dinh dưỡngCooking UnitsLàm Bánh & Nấu Ăn🔒 Bảo Mật & Riêng Tư • Miễn Phí Không Giới Hạn
Chuyển Đổi Đơn Vị Nấu Ăn & Làm Bánh
Quy đổi đơn vị công thức nấu ăn quốc tế (Cup, Tbsp, Tsp, Ounce, Pound) sang Gram (g) và Mililít (mL) theo từng loại nguyên liệu làm bánh (Bột mì, Đường, Bơ, Sữa).
Đang khởi tạo tiện ích trực tiếp trên trình duyệt...
Cách Quy Đổi Đơn Vị Công Thức Bếp
Các bước thao tác đơn giản và chuẩn xác nhất
1
Chọn nguyên liệu cần đong đếm
Chọn Bột mì, Đường cát, Bơ lạt, Sữa tươi, Dầu ăn hoặc Nước.
2
Nhập số lượng đong theo Cup/Tbsp/Tsp
Điền con số ghi trong công thức làm bánh (Ví dụ: 1/2 cup, 2 tbsp...).
3
Xem khối lượng gram và mililít chính xác
Xem số gram cần cân trên cân tiểu ly nhà bếp.
Bảng Khối Lượng Riêng Các Nguyên Liệu Làm Bánh Thông Dụng
Minh bạch công thức và phương pháp tính toán chuẩn
Khối lượng gram thực tế của 1 Cup chuẩn US (240 mL).
| Nguyên liệu làm bánh | 1 Cup (Chén) | 1 Tbsp (Muỗng canh) | 1 Tsp (Muỗng cà phê) |
|---|---|---|---|
| Bột mì đa dụng (All-purpose flour) | 120 - 125 gram | 7.8 gram | 2.6 gram |
| Đường cát trắng (Granulated sugar) | 200 gram | 12.5 gram | 4.2 gram |
| Bơ lạt (Butter) | 227 gram (2 que) | 14.2 gram | 4.7 gram |
| Sữa tươi / Nước lọc | 240 mL (240 gram) | 15 mL (15 gram) | 5 mL (5 gram) |
| Bột cacao nguyên chất | 100 gram | 6.25 gram | 2.1 gram |
1 Tablespoon (tbsp) = 3 Teaspoons (tsp) = 15 mL; 1 Teaspoon (tsp) = 5 mL.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến về tiện ích này
1 cup chuẩn Mỹ bằng đúng 240 mL (ở Úc và Anh là 250 mL).

