BOP.INK
Đơn vị, Đo lường & Thời gianLengthQuy Chuẩn SI & Imperial🔒 Bảo Mật & Riêng Tư • Miễn Phí Không Giới Hạn

Chuyển Đổi Đơn Vị Độ Dài & Khoảng Cách

Chuyển đổi tức thì giữa hệ mét (SI) và hệ đo lường Anh/Mỹ (Imperial): từ Mét, Km, Cm, Mm sang Inch, Feet, Yard, Hải lý và Dặm bay.

Đang khởi tạo tiện ích trực tiếp trên trình duyệt...

Cách Quy Đổi Đơn Vị Chiều Dài

Các bước thao tác đơn giản và chuẩn xác nhất

1

Nhập giá trị độ dài cần đổi

Điền con số độ dài bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn đơn vị nguồn và đơn vị đích

Chọn từ mét sang inch, feet sang cm hoặc dặm sang km.

3

Xem kết quả chuyển đổi tức thì

Hệ thống hiển thị kết quả chính xác và bảng quy đổi toàn bộ các đơn vị liên quan.

Bảng Hệ Số Quy Đổi Đơn Vị Độ Dài Chuẩn Quốc Tế

Minh bạch công thức và phương pháp tính toán chuẩn

Hệ số chuyển đổi tiêu chuẩn từ hệ Anh/Mỹ sang hệ Mét (SI).

Đơn vị Anh/MỹKý hiệuGiá trị quy đổi sang Hệ Mét (m)
Inchin1 inch = 2.54 cm = 0.0254 m
Foot (Feet)ft1 foot = 12 inches = 0.3048 m
Yardyd1 yard = 3 feet = 0.9144 m
Dặm đất liền (Mile)mi1 mile = 1,609.344 m = 1.609344 km
Hải lý (Nautical mile)NM1 hải lý = 1,852 m = 1.852 km
Các công thức quy đổi được quốc tế chuẩn hóa theo Hiệp ước Mét năm 1959.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến về tiện ích này

1 inch chính xác bằng 2.54 cm (hoặc 25.4 mm).
Trang chủ