Công cụ: Chuyển Đổi Đơn Vị Áp Suất. Danh mục: Đơn vị, Đo lường & Thời gian. Nhóm: Pressure. Nền tảng: BOP.INK. Xử lý trực tiếp trên trình duyệt, không lưu dữ liệu, miễn phí 100%.
Đơn vị, Đo lường & Thời gianPressureKhí Nén & Thủy Lực🔒 Bảo Mật & Riêng Tư • Miễn Phí Không Giới Hạn
Chuyển Đổi Đơn Vị Áp Suất
Chuyển đổi chính xác giữa các đơn vị đo áp suất khí nén, áp suất lốp xe và thủy lực: Bar, PSI, kPa, MPa, atm và mmHg (milimét thủy ngân).
Đang khởi tạo tiện ích trực tiếp trên trình duyệt...
Cách Quy Đổi Đơn Vị Áp Suất
Các bước thao tác đơn giản và chuẩn xác nhất
1
Nhập giá trị áp suất
Điền con số áp suất cần chuyển đổi.
2
Chọn đơn vị áp suất nguồn và đích
Chọn Bar, PSI, kPa, MPa, atm hoặc mmHg.
3
Xem kết quả tính tức thì
Hệ thống hiển thị giá trị áp suất tương đương trên các đơn vị kỹ thuật.
Bảng Hệ Số Chuyển Đổi Đơn Vị Áp Suất Chuẩn
Minh bạch công thức và phương pháp tính toán chuẩn
Hệ số quy đổi áp suất theo quy chuẩn đo lường quốc tế.
| Đơn vị áp suất | Ký hiệu | Giá trị quy đổi tương đương |
|---|---|---|
| Bar | bar | 1 bar = 100,000 Pa = 100 kPa = 14.5038 PSI |
| Pound / inch vuông (PSI) | psi | 1 psi ≈ 0.0689476 bar ≈ 6.89476 kPa |
| Atmosphere tiêu chuẩn | atm | 1 atm = 101,325 Pa = 1.01325 bar = 760 mmHg |
| Milimét thủy ngân | mmHg | 1 mmHg ≈ 1 Torr ≈ 133.322 Pa |
| Megapascal | MPa | 1 MPa = 10 bar = 1,000 kPa = 1,000,000 Pa |
Áp suất lốp xe ô tô con thông thường nằm trong khoảng 2.2 - 2.5 Bar (tương đương 32 - 36 PSI).
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến về tiện ích này
2.3 Bar tương đương với khoảng 33.35 PSI (thường làm tròn 33 - 34 PSI).

